Tropical Agriculture Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NHIệT ĐớI
28
进口笔数
0
出口笔数
$298.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313913248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0P78X3 |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Số 61 Khu Biệt Thự Dragon Parc 1, 18B Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 20, ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHIỆT ĐỚI |
| 企业英文名称 | TROPICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc 1, Phân khu 18B, đường Nguyễn Hữu Thọ, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 邮箱 | info@tropical.vn |
| 官网 | www.thegioilamvuon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $169.8K |
| 以色列 | 7 | $68.6K |
| 波兰 | 3 | $19.4K |
| 中国台湾 | 2 | $11.2K |
| 意大利 | 2 | $11.0K |
| 中国 | 5 | $10.1K |
| 巴西 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sistema Azud S.A. | 西班牙 | 12 | $169.8K | 水净化机械、其他农用机械 |
| Bermad CS Ltd. | 以色列 | 6 | $64.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Cell Fast Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $32.0K | 塑料管件、其他塑料建材 |
| TECO S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.0K | 非木预制建筑、金属建筑配件 |
| Tramontina Multi S | 巴西 | 1 | $8.0K | 手工铲锹、手工工具 |
| MDC Plastic Industries Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $4.6K | 高压塑料软管、乙烯聚合物硬管 |
| Xinyang Huachuan Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 膨胀矿物材料 |
| Taizhou Shengerda Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Milady Electromechanical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $303 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 喷雾机零件 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $88 |
| 2025-10-31 | 喷雾机零件 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $2.3K |
| 2025-10-31 | 安全阀 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $202 |
| 2025-10-31 | 塑料管件 | Cell Fast Sp. z o.o. | 中国 | $59 |
| 2025-10-31 | 喷雾机零件 | Cell Fast Sp. z o.o. | 中国 | $406 |
| 2025-10-31 | 喷雾机零件 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $392 |
| 2025-10-31 | 塑料管件 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $81 |
| 2025-10-31 | 塑料管件 | Cell Fast Sp. z o.o. | 波兰 | $130 |
| 2025-10-31 | 喷雾机零件 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $537 |
| 2025-10-31 | 塑料管件 | CELL FAST SP Z O O | 波兰 | $280 |