Kales Quartz Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KALES QUARTZ
21
进口笔数
78
出口笔数
$569.4K
进口金额
$1.98M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-12-23
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201979561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUG65RW |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Số 9/173 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KALES QUARTZ |
| 企业英文名称 | KALES QUARTZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/173 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932246209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $569.3K |
| 美国 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $1.95M |
| 俄罗斯 | 2 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $364.9K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Macheng Zhensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.0K | 加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽 |
| Moeng Sok Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.5K | 石英、陶瓷磨轮 |
| Xiamen Resources Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Xiamen Polystones Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 瓷制卫生洁具、塑料装饰品 |
| Luis Gilberto Rodriguez Feliciano | 美国 | 1 | $112 | 9mm以上MDF板、加强石制瓦片 |
| Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 加强石制瓦片、其他建筑石料 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WCY Kitchen & Bath Inc. | 22 | $426.1K | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 | |
| AmeriSupply Inc. | 美国 | 7 | $381.9K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Superior Commercial Solutions | 美国 | 11 | $207.2K | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 |
| Ametrine LLC | 美国 | 5 | $123.7K | 其他水泥制品 |
| Best Line Inc. | 美国 | 6 | $98.8K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| National Stoneworks | 美国 | 3 | $94.0K | 其他水泥制品 |
| Builderz Warehouse | 美国 | 2 | $85.2K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Precision Stoneworks | 美国 | 2 | $72.4K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| GOBE Imports, LLC | 美国 | 2 | $53.2K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Lanz Cabinets | 美国 | 2 | $51.3K | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他机器刀具 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-03 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 非旋转气动手工具 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 其他塑料片材 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 钳子镊子 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-12-03 | 塑料管 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-12-03 | 其他机器刀具 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $369 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $697 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $26 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $848 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $26 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $646 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $489 |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 其他水泥制品 | ASCENT IMPORT LLC | 美国 | $12.0K |