Kales Quartz Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KALES QUARTZ

21
进口笔数
78
出口笔数
$569.4K
进口金额
$1.98M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-12-23
最近出口
8
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201979561
企查查编码QVNNUG65RW
成立日期2019-08-15
联系地址Số 9/173 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KALES QUARTZ
企业英文名称KALES QUARTZ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/173 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932246209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
681019加强石制瓦片
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
691010瓷制卫生洁具
731815钢铁螺钉螺栓
732410不锈钢洗涤槽
846711气动旋转手动工具
846719非旋转气动手工具
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
680100天然石材铺路石
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$569.3K
美国1$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国76$1.95M
俄罗斯2$36.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd.中国12$364.9K加工大理石制品、加强石制瓦片
Macheng Zhensheng Trading Co., Ltd.中国2$145.0K加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽
Moeng Sok Co., Ltd.越南2$39.5K石英、陶瓷磨轮
Xiamen Resources Supply Chain Co., Ltd.中国1$19.5K加强石制瓦片、其他水泥制品
Xiamen Polystones Trade Co., Ltd.中国1$244瓷制卫生洁具、塑料装饰品
Luis Gilberto Rodriguez Feliciano美国1$1129mm以上MDF板、加强石制瓦片
Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国1$50加强石制瓦片、其他建筑石料
Shenzhen Sine Electric Co., Ltd.中国1$18静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WCY Kitchen & Bath Inc.22$426.1K其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
AmeriSupply Inc.美国7$381.9K木制厨房家具、木制家具零件
Superior Commercial Solutions美国11$207.2K其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
Ametrine LLC美国5$123.7K其他水泥制品
Best Line Inc.美国6$98.8K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
National Stoneworks美国3$94.0K其他水泥制品
Builderz Warehouse美国2$85.2K其他水泥制品、加强石制瓦片
Precision Stoneworks美国2$72.4K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
GOBE Imports, LLC美国2$53.2K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
Lanz Cabinets美国2$51.3K其他水泥制品、不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他机器刀具XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2025-12-03陶瓷磨轮XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2025-12-03非旋转气动手工具XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$321
2025-12-03其他钢铁制品XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2025-12-03其他塑料片材XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2025-12-03钳子镊子XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$230
2025-12-03塑料管XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$157
2025-12-03其他机器刀具XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2025-12-03乙烯聚合物塑料XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$271
2025-12-03其他钢铁制品XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$85

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$369
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$697
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$26
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$848
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$3.1K
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$26
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$646
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$489
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$2.3K
2025-12-23其他水泥制品ASCENT IMPORT LLC美国$12.0K

相关企业 · 同类产品

Kales Quartz Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →