Techcare Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANKE
29
进口笔数
1
出口笔数
$306.7K
进口金额
$1.5K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2024-03-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315664484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDP0A8B |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | 12 Đường 1B, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANKE |
| 企业英文名称 | HANKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 1B, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905040709 |
| 邮箱 | info@hanke.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870892 | 排气系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $305.7K |
| 美国 | 1 | $960 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nosways Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $305.7K | 泵零件、其他塑料制品 |
| DB Fasteners USA Inc. | 美国 | 1 | $960 | 非螺纹垫圈、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他往复泵 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-19 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-09-19 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-19 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-09-19 | 阀门龙头 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-09-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI NOSWAYS TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $1.5K |