Khoa Bao Supporting Industries One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Phụ Trợ Khoa Bảo
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$121.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702397658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8NXBE4 |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Số 35/9A Khu phố Thắng Lợi, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ KHOA BẢO |
| 企业英文名称 | KHOA BAO SUPPORTING INDUSTRIES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/10A đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 0932725097 |
| 邮箱 | huynhtrieu20111981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $67.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $54.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phnom Touch Yufuku Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $121.0K | 纺织传送带、钢铁铰接链 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $6.3K |
| 2024-04-17 | 轴承座 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $2.0K |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $6.3K |
| 2024-04-17 | 轴承座 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.6K |
| 2024-04-17 | 钢铁铰接链 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $511 |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $2.0K |
| 2024-04-17 | 轴承座 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |
| 2024-04-17 | 轴承座 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $679 |
| 2024-04-17 | 皮带输送机 | PHNOM TOUCH YUFUKU CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.9K |