Yuil MS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUIL MS VIETNAM

37
进口笔数
181
出口笔数
$569.7K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 3 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $63.1K · 11 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $97.0K · 2 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $27.1K · 6 笔2025-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-08进口 $50.3K · 3 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $45.9K · 5 笔2025-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $48.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $53.1K · 14 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-05进口 $46.6K · 1 笔出口 $88.8K · 6 笔2026-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $57.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 3 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $63.1K · 11 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $97.0K · 2 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-03进口 $13.5K · 2 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $27.1K · 6 笔2025-06进口 $23.1K · 2 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-08进口 $50.3K · 3 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $45.9K · 5 笔2025-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $48.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $53.1K · 14 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-05进口 $46.6K · 1 笔出口 $88.8K · 6 笔2026-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $57.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315951714
企查查编码QVNTTYY6K7
成立日期2019-10-11
联系地址Số 79 Đào Sư Tích, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUIL MS VIETNAM
企业英文名称YUIL MS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số DP23, Biệt thự Dragon Parc 1, Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật kinh doanh Bất động sản. Đối với các dự án đã được cấp giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0909298446
邮箱yuilmsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844839机械零件
732690其他钢铁制品
401012纺织增强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
731300钢制围栏丝
731819其他螺纹紧固件
391722聚丙烯硬管
731829其他钢铁非螺纹件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
844839机械零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
401012纺织增强橡胶带
731300钢制围栏丝
401699其他硫化橡胶制品
848350滑轮飞轮
391722聚丙烯硬管
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$519.1K
印度8$50.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$901.2K
乌兹别克斯坦14$307.2K
印度尼西亚7$72.4K
印度19$38.6K
孟加拉国19$25.9K
巴基斯坦9$20.7K
菲律宾1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuil MS Vietnam Co., Ltd.越南29$519.1K机械零件、其他塑料制品
Nitu Enterprises印度6$47.6K机械零件、机器零件
JANATICS INDIA PRIVATE LIMITED印度2$3.0K阀门龙头、气动直线发动机

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuil MS Vietnam Co., Ltd.越南29$519.1K其他塑料制品、机械零件
Dong Il Vietnam Co., Ltd.越南15$81.5K未梳棉、其他钢铁制品
Huong Sen Comfor Yarn Spinning Co., Ltd.越南4$71.2K未梳棉、其他钢铁制品
Kyungbang Vietnam Co., Ltd.越南21$68.1K未梳棉、其他钢铁制品
Ilshin Vietnam Co., Ltd.越南31$43.5K未梳棉、其他塑料制品
Union Commercial Co.巴基斯坦9$20.7K机械零件、纺机零件
Vj Texmart印度12$9.9K机械零件、其他塑料制品
Armada Spinning Mills Ltd.孟加拉国7$9.8K未梳棉、非泡沫橡胶密封件
OOO SOF TEX俄罗斯5$9.6K机械零件、梳理机零件
Square Textiles Ltd.孟加拉国9$4.6K未梳棉、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12纺织增强橡胶带Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$150
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$150
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-06-12其他塑料制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$270
2026-06-12其他钢铁制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-05-09其他钢铁制品Yuil MS Vietnam Co., Ltd.韩国$2.6K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25贱金属帽架Ilshin Vietnam Co., Ltd.越南$871
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$455
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$455
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$11.4K
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$696
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$1.6K
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$696
2026-06-24机械零件INDO RAMA SYNTHETICS印度尼西亚$8.7K
2026-06-15机械零件Union Commercial Co.巴基斯坦$0
2026-06-12纺织增强橡胶带Yuil MS Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Yuil MS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →