Ilshin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,431 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ilshin Việt Nam
- 邮箱36
1,686
进口笔数
6,431
出口笔数
$226.82M
进口金额
$250.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
178
供应商数
172
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901180642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE3KHYA |
| 成立日期 | 2014-01-09 |
| 联系地址 | Lô số 30-4, Đường N14, Khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILSHIN VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 30-4, Đường N14, Khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842763534600 |
| 邮箱 | ilshinvn@ilshin.co.kr |
| 传真 | +842763534603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.0556万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520643 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 289 | $99.66M |
| 美国 | 250 | $63.24M |
| 澳大利亚 | 42 | $29.32M |
| 印度 | 191 | $13.94M |
| 韩国 | 483 | $4.79M |
| 印度尼西亚 | 32 | $3.56M |
| 德国 | 116 | $2.64M |
| 中国 | 103 | $1.70M |
| 泰国 | 11 | $1.44M |
| 捷克 | 37 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4,144 | $174.72M |
| 越南 | 923 | $18.82M |
| 日本 | 294 | $12.59M |
| 孟加拉国 | 147 | $6.52M |
| 印度尼西亚 | 266 | $5.93M |
| 中国香港 | 95 | $4.98M |
| 泰国 | 111 | $3.64M |
| 中国 | 40 | $3.22M |
| 美国 | 33 | $2.16M |
| 中国台湾 | 24 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 178)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 158 | $57.70M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 127 | $23.06M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | 42 | $13.98M | 未梳棉 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $2.77M | 精梳棉纱、已梳棉花 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 荷兰 | 40 | $757.2K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Murata Machinery Korea Co., Ltd. | 日本 | 37 | $351.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Manmul Precision Co. | 韩国 | 95 | $337.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $149.8K | 25-70克非织造布、气体过滤机械 |
| Yeongheung Corp. | 韩国 | 70 | $114.1K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Gusan Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $92.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 1,859 | $118.03M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | 845 | $24.85M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Panko Corporation | 韩国 | 496 | $14.64M | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | 212 | $10.49M | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 173 | $8.06M | 合成纤维缝纫线、染色棉针织布 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 319 | $7.68M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sewang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 267 | $7.14M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT Win Textile | 印度尼西亚 | 256 | $5.60M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 184 | $3.18M | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 163 | $2.35M | 已梳棉花、纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,686)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $375.3K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $151.6K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $375.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | PT INDORAMA POLYCHEM INDONESIA | 印度尼西亚 | $87.6K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $151.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | PT INDORAMA POLYCHEM INDONESIA | 印度尼西亚 | $87.6K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | KAIPAA BOBBINS | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | KAIPAA BOBBINS | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | KAIPAA BOBBINS | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | KAIPAA BOBBINS | 印度 | $3.4K |
出口(共 6,431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $39.0K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $63.8K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $59.7K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $48.6K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $11.2K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $52.5K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $41.2K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | ILSHIN SPINNING CO LTD | — | $62.7K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | PT WIN TEXTILE | 印度尼西亚 | $24.2K |