Ilshin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,003 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ilshin Việt Nam
- 邮箱36
1,849
进口笔数
7,003
出口笔数
$255.15M
进口金额
$271.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
177
供应商数
184
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901180642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE3KHYA |
| 成立日期 | 2014-01-09 |
| 联系地址 | Lô số 30-4, Đường N14, Khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILSHIN VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 30-4, Đường N14, Khu Công nghiệp Phước Đông, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842763534600 |
| 邮箱 | ilshinvn@ilshin.co.kr |
| 传真 | +842763534603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.0556万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520643 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 339 | $118.27M |
| 美国 | 271 | $69.55M |
| 澳大利亚 | 42 | $29.32M |
| 印度 | 202 | $13.97M |
| 韩国 | 529 | $6.28M |
| 印度尼西亚 | 42 | $4.47M |
| 德国 | 121 | $2.65M |
| 瑞士 | 57 | $1.84M |
| 中国 | 110 | $1.73M |
| 泰国 | 11 | $1.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4,284 | $179.39M |
| 越南 | 1,021 | $21.02M |
| 日本 | 323 | $13.75M |
| 印度尼西亚 | 348 | $7.06M |
| 孟加拉国 | 147 | $6.52M |
| 中国香港 | 102 | $5.30M |
| 泰国 | 112 | $3.66M |
| 中国 | 40 | $3.22M |
| 美国 | 63 | $2.16M |
| 柬埔寨 | 24 | $1.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 158 | $57.70M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Incorporated | 美国 | 67 | $23.86M | 未梳棉 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 127 | $23.06M | 未梳棉、521000 |
| CALCOT LTD | 美国 | 41 | $11.42M | 未梳棉、011010 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 越南 | 60 | $3.25M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 荷兰 | 40 | $757.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Manmul Precision Co. | 韩国 | 95 | $337.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $174.9K | 25-70克非织造布、气体过滤机械 |
| Yeongheung Corp. | 韩国 | 83 | $141.2K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| GUSAN COMPANY | 韩国 | 47 | $115.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 184)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 越南 | 2,019 | $128.63M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Color & Touch Co., Ltd. | 越南 | 941 | $28.58M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Panko Corporation | 韩国 | 546 | $16.45M | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | 235 | $11.50M | 已梳棉花、其他棉废料 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 346 | $8.37M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 179 | $8.24M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Sewang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 281 | $7.30M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT Win Textile | 印度尼西亚 | 279 | $5.70M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 192 | $3.24M | 印刷标签、非织造标签 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 175 | $2.45M | 已梳棉花、纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,849)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉 | Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Incorporated | 巴西 | $235.6K |
| 2026-07-30 | 未梳棉 | CALCOT LTD | 美国 | $620.0K |
| 2026-07-30 | 未梳棉 | Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Incorporated | 巴西 | $196.8K |
| 2026-07-29 | 其他纺织预处理机 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | 瑞士 | $11.4K |
| 2026-07-29 | 其他纺织预处理机 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | 瑞士 | $11.4K |
| 2026-07-29 | 其他纺织预处理机 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | 瑞士 | $11.4K |
| 2026-07-29 | 其他纺织预处理机 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | 瑞士 | $11.4K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | GUSAN COMPANY | 日本 | $141 |
| 2026-07-29 | 轴承座 | Murata Machinery Korea Co., Ltd. | 日本 | $351 |
| 2026-07-29 | 其他纺织预处理机 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | 瑞士 | $11.4K |
出口(共 7,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | — | $56.1K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | — | $58.6K |
| 2026-07-30 | 精梳棉纱 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | $32.3K |
| 2026-07-30 | 精梳棉纱 | DONGYEUN UNISON INC | 韩国 | $25.4K |
| 2026-07-30 | 已梳棉花 | Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | $58.1K |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | Neave Textiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | MAXIM TEXTILE TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.1K |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | Sewang Textile Co., Ltd. | 韩国 | $24.1K |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | PT Win Textile | 印度尼西亚 | $121 |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | Jungwoo Vina Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |