Renze Textile Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10,748 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT RENZE

2,285
进口笔数
10,748
出口笔数
$854.26M
进口金额
$1.16B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
77
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.19M · 16 笔出口 $8.41M · 70 笔2023-09进口 $23.93M · 61 笔出口 $31.98M · 266 笔2023-10进口 $19.56M · 57 笔出口 $28.92M · 259 笔2023-11进口 $28.75M · 61 笔出口 $33.21M · 253 笔2023-12进口 $12.50M · 36 笔出口 $34.21M · 273 笔2024-01进口 $30.90M · 80 笔出口 $31.49M · 298 笔2024-02进口 $20.15M · 40 笔出口 $13.47M · 141 笔2024-03进口 $17.57M · 51 笔出口 $22.77M · 283 笔2024-04进口 $33.57M · 66 笔出口 $18.46M · 209 笔2024-05进口 $20.76M · 62 笔出口 $29.12M · 278 笔2024-06进口 $10.65M · 34 笔出口 $25.72M · 241 笔2024-07进口 $15.95M · 59 笔出口 $23.94M · 274 笔2024-08进口 $17.41M · 54 笔出口 $27.67M · 294 笔2024-09进口 $24.40M · 54 笔出口 $24.84M · 239 笔2024-10进口 $14.50M · 40 笔出口 $25.56M · 282 笔2024-11进口 $10.29M · 37 笔出口 $127.05M · 287 笔2024-12进口 $10.37M · 30 笔出口 $30.53M · 334 笔2025-01进口 $23.50M · 62 笔出口 $18.77M · 242 笔2025-02进口 $33.00M · 83 笔出口 $25.93M · 279 笔2025-03进口 $18.77M · 59 笔出口 $28.03M · 360 笔2025-04进口 $21.25M · 61 笔出口 $31.15M · 352 笔2025-05进口 $23.81M · 64 笔出口 $27.88M · 283 笔2025-06进口 $33.36M · 97 笔出口 $27.80M · 320 笔2025-07进口 $35.45M · 121 笔出口 $25.97M · 320 笔2025-08进口 $17.47M · 64 笔出口 $34.17M · 319 笔2025-09进口 $14.82M · 46 笔出口 $26.26M · 288 笔2025-10进口 $18.59M · 58 笔出口 $24.33M · 310 笔2025-11进口 $18.74M · 51 笔出口 $22.60M · 269 笔2025-12进口 $13.75M · 53 笔出口 $27.49M · 294 笔2026-01进口 $24.97M · 87 笔出口 $27.81M · 266 笔2026-02进口 $12.87M · 53 笔出口 $13.98M · 144 笔2026-03进口 $18.62M · 48 笔出口 $28.68M · 346 笔2026-04进口 $61.43M · 69 笔出口 $29.71M · 308 笔
单位:交易笔数 · 峰值 36020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.19M · 16 笔出口 $8.41M · 70 笔2023-09进口 $23.93M · 61 笔出口 $31.98M · 266 笔2023-10进口 $19.56M · 57 笔出口 $28.92M · 259 笔2023-11进口 $28.75M · 61 笔出口 $33.21M · 253 笔2023-12进口 $12.50M · 36 笔出口 $34.21M · 273 笔2024-01进口 $30.90M · 80 笔出口 $31.49M · 298 笔2024-02进口 $20.15M · 40 笔出口 $13.47M · 141 笔2024-03进口 $17.57M · 51 笔出口 $22.77M · 283 笔2024-04进口 $33.57M · 66 笔出口 $18.46M · 209 笔2024-05进口 $20.76M · 62 笔出口 $29.12M · 278 笔2024-06进口 $10.65M · 34 笔出口 $25.72M · 241 笔2024-07进口 $15.95M · 59 笔出口 $23.94M · 274 笔2024-08进口 $17.41M · 54 笔出口 $27.67M · 294 笔2024-09进口 $24.40M · 54 笔出口 $24.84M · 239 笔2024-10进口 $14.50M · 40 笔出口 $25.56M · 282 笔2024-11进口 $10.29M · 37 笔出口 $127.05M · 287 笔2024-12进口 $10.37M · 30 笔出口 $30.53M · 334 笔2025-01进口 $23.50M · 62 笔出口 $18.77M · 242 笔2025-02进口 $33.00M · 83 笔出口 $25.93M · 279 笔2025-03进口 $18.77M · 59 笔出口 $28.03M · 360 笔2025-04进口 $21.25M · 61 笔出口 $31.15M · 352 笔2025-05进口 $23.81M · 64 笔出口 $27.88M · 283 笔2025-06进口 $33.36M · 97 笔出口 $27.80M · 320 笔2025-07进口 $35.45M · 121 笔出口 $25.97M · 320 笔2025-08进口 $17.47M · 64 笔出口 $34.17M · 319 笔2025-09进口 $14.82M · 46 笔出口 $26.26M · 288 笔2025-10进口 $18.59M · 58 笔出口 $24.33M · 310 笔2025-11进口 $18.74M · 51 笔出口 $22.60M · 269 笔2025-12进口 $13.75M · 53 笔出口 $27.49M · 294 笔2026-01进口 $24.97M · 87 笔出口 $27.81M · 266 笔2026-02进口 $12.87M · 53 笔出口 $13.98M · 144 笔2026-03进口 $18.62M · 48 笔出口 $28.68M · 346 笔2026-04进口 $61.43M · 69 笔出口 $29.71M · 308 笔

工商档案

企业注册号3600852146
企查查编码QVNTGR70Q5
成立日期2007-11-15
联系地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE
企业英文名称RENZE TEXTILE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02513569086
官网www.texhong.com
传真02513569087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,299.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
732690其他钢铁制品
844833纺机零件
392690其他塑料制品
550320聚酯短纤
853710电力控制板
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520522精梳棉纱
520511未梳棉纱
520524精梳棉纱
520612未梳棉纱
520523精梳棉纱
520622精梳棉纱
520611未梳棉纱
520623精梳棉纱
520513未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国776$430.69M
澳大利亚221$167.20M
巴西252$114.22M
中国590$62.02M
阿根廷83$27.78M
奥地利34$19.79M
土耳其22$12.31M
墨西哥19$8.75M
瑞士123$5.88M
越南24$2.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,858$400.73M
中国2,074$266.77M
中国香港2,625$234.58M
中国澳门2,241$184.73M
孟加拉国147$8.40M
印度尼西亚16$694.1K
柬埔寨12$601.2K
尼加拉瓜1$196.5K
墨西哥1$70.6K
韩国6$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD中国香港907$456.85M未梳棉、聚酯混纺纱
SUNRAY MACAO COMMERCIAL LTD中国澳门590$329.56M未梳棉、未梳棉纱
Changzhou Grand Textile Co., Ltd.中国338$22.39M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd.中国44$9.01M聚酯短纤、其他人造短纤维
Texhong (China) Investment Co., Ltd.中国26$5.27M聚酯混纺纱、涤棉纱线
Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd.中国19$3.74M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yinglian Berkol International Ltd.瑞士54$612.7K纺机零件、其他钢铁制品
7aec29b876723c7ef70a76e4e1a7768050$303.6K
Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度70$257.8K阀门零件、机械零件
Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利17$116.9K机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNRAY MACAO COMMERCIAL LTD中国澳门3,852$409.64M未梳棉纱、未梳棉纱
TVN (RENZE) LTD中国香港3,336$294.46M未梳棉纱、未梳棉纱
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南1,287$249.61M精梳棉纱、精梳棉纱
Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd.中国459$46.29M精梳棉纱、精梳棉纱
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南413$15.40M精梳棉纱、精梳棉纱
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南202$3.97M棉针织布、精梳棉纱
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南201$3.95M染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Continental Textile Co., Ltd.越南94$1.53M塑料卷轴、其他塑料包装制品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南70$1.48M印刷标签、非织造标签
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南89$905.1K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 2,285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD美国$286.2K
2026-04-29滚珠轴承CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$109.8K
2026-04-29未梳棉HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD美国$127.0K
2026-04-29未梳棉HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD阿根廷$32.7K
2026-04-29未梳棉HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD美国$773.9K
2026-04-29未梳棉HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD美国$286.2K
2026-04-29滚珠轴承CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$6.0K
2026-04-29聚酯短纤HANGZHOU BENMA CHEMFIBRE & SPINNING CO.,LTD.中国$51.7K
2026-04-29滚珠轴承CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$6.0K
2026-04-29未梳棉HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD美国$838.0K

出口(共 10,748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉纱GLOBAL HANTEX CO LTD越南$7.6K
2026-04-29精梳棉纱NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD中国$48.6K
2026-04-29精梳棉纱TVN (RENZE) LTD$51.8K
2026-04-29精梳棉纱NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD中国$12.4K
2026-04-29精梳棉纱TVN (RENZE) LTD$9.3K
2026-04-29未梳棉纱TVN (RENZE) LTD$47.5K
2026-04-29精梳棉纱GLOBAL HANTEX CO LTD越南$18.9K
2026-04-29精梳棉纱GLOBAL HANTEX CO LTD越南$18.9K
2026-04-29未梳棉纱TVN (RENZE) LTD$23.4K
2026-04-29精梳棉纱TVN (RENZE) LTD$161.8K

相关企业 · 同类产品

Renze Textile Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →