Renze Textile Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11,590 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT RENZE
2,498
进口笔数
11,590
出口笔数
$932.44M
进口金额
$1.25B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
73
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600852146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGR70Q5 |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT RENZE |
| 企业英文名称 | RENZE TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513569086 |
| 官网 | www.texhong.com |
| 传真 | 02513569087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,299.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 876 | $477.90M |
| 澳大利亚 | 225 | $171.00M |
| 巴西 | 307 | $133.75M |
| 中国 | 628 | $67.28M |
| 阿根廷 | 88 | $28.78M |
| 奥地利 | 34 | $19.79M |
| 土耳其 | 25 | $13.44M |
| 墨西哥 | 19 | $8.75M |
| 瑞士 | 132 | $5.96M |
| 越南 | 24 | $2.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,072 | $426.34M |
| 中国 | 2,118 | $275.35M |
| 中国香港 | 2,625 | $234.58M |
| 中国澳门 | 2,241 | $184.73M |
| 孟加拉国 | 149 | $8.54M |
| 印度尼西亚 | 16 | $694.1K |
| 柬埔寨 | 12 | $601.2K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $196.5K |
| 墨西哥 | 1 | $70.6K |
| 韩国 | 6 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1,077 | $530.05M | 未梳棉、聚酯混纺纱 |
| SUNRAY MACAO COMMERCIAL LTD | 中国澳门 | 590 | $329.56M | 未梳棉、未梳棉纱 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 359 | $23.68M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | 44 | $9.01M | 聚酯短纤、其他人造短纤维 |
| Texhong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $8.88M | 聚酯混纺纱、辅助机械 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 巴西 | 14 | $8.00M | 未梳棉、6mm以上松木 |
| Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Private Limited | 印度 | 123 | $581.2K | 阀门零件、纺机零件 |
| Yinglian Berkol International Ltd. | 瑞士 | 49 | $536.2K | 纺机零件、其他钢铁制品 |
| Savio Macchine Tessili S.P.A. | 意大利 | 17 | $116.9K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRAY MACAO COMMERCIAL LTD | 中国澳门 | 3,852 | $409.64M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| TVN (RENZE) LIMITED | 3,870 | $345.20M | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1,362 | $261.42M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd. | 中国 | 503 | $54.88M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Gain Lucky Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 134 | $19.29M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 418 | $15.46M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 202 | $3.97M | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 201 | $3.95M | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 92 | $3.69M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.58M | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 澳大利亚 | $990.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-07-30 | 辅助机械 | Texhong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | $56.6K |
| 2026-07-30 | 辅助机械 | Texhong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-07-30 | 纺织络纱机 | Texhong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | $183.3K |
| 2026-07-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $68.5K |
| 2026-07-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 澳大利亚 | $987.3K |
| 2026-07-28 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $351.7K |
| 2026-07-28 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $351.7K |
出口(共 11,590)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd. | 中国 | $36.9K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | TVN (RENZE) LIMITED | — | $58.1K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | TVN (RENZE) LIMITED | — | $419 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Gain Lucky Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $47.4K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | TVN (RENZE) LIMITED | — | $51.4K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | TVN (RENZE) LIMITED | — | $50.1K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Gain Lucky Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $38.5K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | TVN (RENZE) LIMITED | — | $51.3K |