TUNG LAM MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ KHí TùNG LâM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$165.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TA3D2D |
| 成立日期 | 2023-01-07 |
| 联系地址 | Số 5/415 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/415 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934204269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $165.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | 8 | $165.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 合金钢型材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 合金钢型材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-13 | 焊接钢管 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-02-13 | 合金钢型材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-02-13 | 热轧钢板 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $650 |
| 2026-02-13 | 热轧钢板 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-13 | 合金钢型材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-02-13 | 热轧钢板 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $4.1K |