First Green Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT FIRST GREEN
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$785.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311790287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1E0KHG |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | 311F31 Đường Số 7, Khu Phố 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT FIRST GREEN |
| 企业英文名称 | FIRST GREEN ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 311F31 Đường Số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02862960200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $785.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $462.0K | 其他钢铁结构体、带接头绝缘电线 |
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $323.3K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 高压继电器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $798 |
| 2025-11-26 | 硬质PVC管 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $853 |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $4 |