MHI Engine System Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,314 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MHI ENGINE SYSTEM Việt Nam

2,314
进口笔数
996
出口笔数
$139.42M
进口金额
$154.88M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
94
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.5K · 13 笔出口 $681.1K · 7 笔2023-10进口 $973.5K · 32 笔出口 $1.69M · 21 笔2023-11进口 $2.08M · 53 笔出口 $1.23M · 14 笔2023-12进口 $4.12M · 62 笔出口 $2.42M · 29 笔2024-01进口 $3.83M · 58 笔出口 $2.46M · 24 笔2024-02进口 $3.98M · 57 笔出口 $4.09M · 20 笔2024-03进口 $1.78M · 42 笔出口 $8.90M · 42 笔2024-04进口 $2.28M · 36 笔出口 $2.53M · 20 笔2024-05进口 $3.89M · 67 笔出口 $2.99M · 23 笔2024-06进口 $3.35M · 54 笔出口 $1.93M · 14 笔2024-07进口 $3.12M · 61 笔出口 $5.01M · 36 笔2024-08进口 $3.28M · 48 笔出口 $6.57M · 29 笔2024-09进口 $2.86M · 41 笔出口 $2.70M · 23 笔2024-10进口 $5.86M · 51 笔出口 $3.95M · 23 笔2024-11进口 $6.13M · 93 笔出口 $2.80M · 23 笔2024-12进口 $6.07M · 72 笔出口 $5.52M · 29 笔2025-01进口 $2.45M · 42 笔出口 $5.04M · 32 笔2025-02进口 $4.88M · 57 笔出口 $5.05M · 23 笔2025-03进口 $2.23M · 48 笔出口 $7.11M · 29 笔2025-04进口 $1.47M · 37 笔出口 $2.53M · 23 笔2025-05进口 $4.81M · 74 笔出口 $929.2K · 8 笔2025-06进口 $4.92M · 74 笔出口 $2.21M · 27 笔2025-07进口 $2.30M · 45 笔出口 $3.64M · 20 笔2025-08进口 $3.20M · 56 笔出口 $4.83M · 33 笔2025-09进口 $1.92M · 40 笔出口 $2.78M · 31 笔2025-10进口 $4.30M · 79 笔出口 $3.22M · 29 笔2025-11进口 $1.93M · 49 笔出口 $5.87M · 40 笔2025-12进口 $4.48M · 73 笔出口 $3.88M · 24 笔2026-01进口 $4.62M · 52 笔出口 $4.50M · 32 笔2026-02进口 $4.69M · 61 笔出口 $3.24M · 17 笔2026-03进口 $3.67M · 54 笔出口 $6.79M · 25 笔2026-04进口 $5.74M · 41 笔出口 $2.33M · 16 笔2026-05进口 $4.08M · 73 笔出口 $2.97M · 19 笔2026-06进口 $3.23M · 61 笔出口 $6.29M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.5K · 13 笔出口 $681.1K · 7 笔2023-10进口 $973.5K · 32 笔出口 $1.69M · 21 笔2023-11进口 $2.08M · 53 笔出口 $1.23M · 14 笔2023-12进口 $4.12M · 62 笔出口 $2.42M · 29 笔2024-01进口 $3.83M · 58 笔出口 $2.46M · 24 笔2024-02进口 $3.98M · 57 笔出口 $4.09M · 20 笔2024-03进口 $1.78M · 42 笔出口 $8.90M · 42 笔2024-04进口 $2.28M · 36 笔出口 $2.53M · 20 笔2024-05进口 $3.89M · 67 笔出口 $2.99M · 23 笔2024-06进口 $3.35M · 54 笔出口 $1.93M · 14 笔2024-07进口 $3.12M · 61 笔出口 $5.01M · 36 笔2024-08进口 $3.28M · 48 笔出口 $6.57M · 29 笔2024-09进口 $2.86M · 41 笔出口 $2.70M · 23 笔2024-10进口 $5.86M · 51 笔出口 $3.95M · 23 笔2024-11进口 $6.13M · 93 笔出口 $2.80M · 23 笔2024-12进口 $6.07M · 72 笔出口 $5.52M · 29 笔2025-01进口 $2.45M · 42 笔出口 $5.04M · 32 笔2025-02进口 $4.88M · 57 笔出口 $5.05M · 23 笔2025-03进口 $2.23M · 48 笔出口 $7.11M · 29 笔2025-04进口 $1.47M · 37 笔出口 $2.53M · 23 笔2025-05进口 $4.81M · 74 笔出口 $929.2K · 8 笔2025-06进口 $4.92M · 74 笔出口 $2.21M · 27 笔2025-07进口 $2.30M · 45 笔出口 $3.64M · 20 笔2025-08进口 $3.20M · 56 笔出口 $4.83M · 33 笔2025-09进口 $1.92M · 40 笔出口 $2.78M · 31 笔2025-10进口 $4.30M · 79 笔出口 $3.22M · 29 笔2025-11进口 $1.93M · 49 笔出口 $5.87M · 40 笔2025-12进口 $4.48M · 73 笔出口 $3.88M · 24 笔2026-01进口 $4.62M · 52 笔出口 $4.50M · 32 笔2026-02进口 $4.69M · 61 笔出口 $3.24M · 17 笔2026-03进口 $3.67M · 54 笔出口 $6.79M · 25 笔2026-04进口 $5.74M · 41 笔出口 $2.33M · 16 笔2026-05进口 $4.08M · 73 笔出口 $2.97M · 19 笔2026-06进口 $3.23M · 61 笔出口 $6.29M · 32 笔

工商档案

企业注册号3700783915
企查查编码QVN74R4VES
成立日期2007-03-19
联系地址Số 39 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MHI ENGINE SYSTEM VIỆT NAM
企业英文名称MHI ENGINE SYSTEM VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng Hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842743769251
传真+842743769262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,272亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
730792螺纹钢制管件
730490无缝钢管
730722不锈钢管件
853690其他电路开关装置
491199其他印刷品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
850213375kVA以上柴油发电机组
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
850300电动机及零件
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,323$91.99M
中国447$26.74M
法国15$6.80M
马来西亚136$5.68M
新加坡368$3.49M
英国305$1.25M
罗马尼亚13$889.9K
德国39$645.6K
美国50$579.6K
中国台湾24$536.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾132$38.62M
印度尼西亚108$28.97M
马来西亚41$15.05M
埃及78$14.59M
中国香港47$12.43M
新加坡204$8.97M
以色列27$6.64M
印度14$5.19M
中国19$4.25M
泰国14$4.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger Ltd.日本972$82.08M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Nidec Industrial Automation Singapore新加坡98$15.30M750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机
Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.新加坡281$9.71M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Cummins Generator Technologies Singapore Pte. Ltd.新加坡86$8.38M750kVA以上交流发电机、375-750千伏安交流发电机
Perfex International Pte. Ltd.新加坡96$5.67M工业热交换器、锅炉辅件
Chevon Industrial Pte. Ltd.新加坡60$1.09M工业热交换器、精炼铜带
Nikko Techno Pte. Ltd.新加坡77$1.08M合金钢焊管、无缝钢管
Modutron Engineering Pte. Ltd.新加坡46$143.8K电力控制板、静止变流器
Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger Ltd.英国68$9.9K其他钢铁制品
Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger Ltd.中国73$1.2K铜合金管件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.新加坡745$152.35M375kVA以上柴油发电机组、其他钢铁结构体
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南36$357.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南32$285.5K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
MHI Equipment Alsace SAS法国12$195.0K其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$133.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南12$111.2K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南20$87.1K其他塑料制品、电器装置零件
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南12$81.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南14$43.7K其他塑料制品、塑料配件
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南10$13.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2,314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他自动控制仪Thermotron CE Technology Pte. Ltd.日本$3.0K
2026-06-26黄铜丝Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$12
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.泰国$26
2026-06-26其他钢铁制品Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$4
2026-06-26V肋传动带(60-180cm)Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$16
2026-06-26内燃机滤油器Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$179
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$15
2026-06-26其他钢铁制品Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$2
2026-06-26钢铁弹簧Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$137
2026-06-26螺纹螺母Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.日本$1

出口(共 996)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.埃及$109.5K
2026-06-26375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.埃及$104.7K
2026-06-26375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.埃及$109.5K
2026-06-25内燃机滤油器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$286
2026-06-25375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$136.5K
2026-06-25非轻质石油Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-25375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$136.5K
2026-06-25375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$136.5K
2026-06-25非螺纹垫圈Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-25375kVA以上柴油发电机组Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$136.5K

相关企业 · 同类产品

MHI Engine System Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →