MHI Engine System Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,314 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MHI ENGINE SYSTEM Việt Nam
2,314
进口笔数
996
出口笔数
$139.42M
进口金额
$154.88M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
94
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700783915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74R4VES |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Số 39 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MHI ENGINE SYSTEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MHI ENGINE SYSTEM VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng Hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842743769251 |
| 传真 | +842743769262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,323 | $91.99M |
| 中国 | 447 | $26.74M |
| 法国 | 15 | $6.80M |
| 马来西亚 | 136 | $5.68M |
| 新加坡 | 368 | $3.49M |
| 英国 | 305 | $1.25M |
| 罗马尼亚 | 13 | $889.9K |
| 德国 | 39 | $645.6K |
| 美国 | 50 | $579.6K |
| 中国台湾 | 24 | $536.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 132 | $38.62M |
| 印度尼西亚 | 108 | $28.97M |
| 马来西亚 | 41 | $15.05M |
| 埃及 | 78 | $14.59M |
| 中国香港 | 47 | $12.43M |
| 新加坡 | 204 | $8.97M |
| 以色列 | 27 | $6.64M |
| 印度 | 14 | $5.19M |
| 中国 | 19 | $4.25M |
| 泰国 | 14 | $4.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger Ltd. | 日本 | 972 | $82.08M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 98 | $15.30M | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 281 | $9.71M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Cummins Generator Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $8.38M | 750kVA以上交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| Perfex International Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $5.67M | 工业热交换器、锅炉辅件 |
| Chevon Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $1.09M | 工业热交换器、精炼铜带 |
| Nikko Techno Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $1.08M | 合金钢焊管、无缝钢管 |
| Modutron Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $143.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger Ltd. | 英国 | 68 | $9.9K | 其他钢铁制品 |
| Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger Ltd. | 中国 | 73 | $1.2K | 铜合金管件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 745 | $152.35M | 375kVA以上柴油发电机组、其他钢铁结构体 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 36 | $357.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $285.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| MHI Equipment Alsace SAS | 法国 | 12 | $195.0K | 其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $133.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $111.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 20 | $87.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $81.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 14 | $43.7K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他自动控制仪 | Thermotron CE Technology Pte. Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 黄铜丝 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $26 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-06-26 | V肋传动带(60-180cm) | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-06-26 | 内燃机滤油器 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $179 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-06-26 | 钢铁弹簧 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 日本 | $1 |
出口(共 996)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 埃及 | $109.5K |
| 2026-06-26 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 埃及 | $104.7K |
| 2026-06-26 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 埃及 | $109.5K |
| 2026-06-25 | 内燃机滤油器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-06-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $136.5K |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $136.5K |
| 2026-06-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $136.5K |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mitsubishi Heavy Industries Engine & System Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $136.5K |