Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam Pho Hien Branch
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
- 邮箱1,292
12
进口笔数
0
出口笔数
$171.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312457144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HAXW0A |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | 92-94-96 Đường Phan Khiêm Ích, Khu phố Hưng Gia II, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Smart Comm |
| 企业英文名称 | SMART COMM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40/25 Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84854107008 |
| 邮箱 | hasmartcomm@gmail.com |
| 官网 | smartcomm.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 316亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $171.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laxveer Ceramic LLP | 印度 | 6 | $91.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Lavit Tile LLP | 印度 | 6 | $80.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $31.4K |
| 2024-09-29 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $20.5K |
| 2024-07-21 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $5.8K |
| 2024-04-17 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $21.5K |
| 2024-03-15 | 低吸水率瓷砖 | LAVIT TILE LLP | 印度 | $7.5K |
| 2023-12-21 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $5.5K |
| 2023-12-19 | 低吸水率瓷砖 | LAVIT TILE LLP | 印度 | $7.5K |
| 2023-12-14 | 低吸水率瓷砖 | LAVIT TILE LLP | 印度 | $7.1K |
| 2023-12-13 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $6.3K |
| 2023-12-09 | 低吸水率瓷砖 | LAVIT TILE LLP | 印度 | $10.9K |