Deal Easy Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 漂白牛皮衬纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DEAL EASY PAPER
0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$3.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702223877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DS3SJQ |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | Lô F-8A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEAL EASY PAPER |
| 企业英文名称 | DEAL EASY PAPER CO., LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F-8A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933744880 |
| 邮箱 | dealeasypaper@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.036亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $2.16M |
| 缅甸 | 56 | $550.2K |
| 柬埔寨 | 42 | $202.8K |
| 中国香港 | 9 | $93.0K |
| 韩国 | 4 | $55.6K |
| 中国台湾 | 5 | $27.4K |
| 中国澳门 | 4 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 223 | $1.60M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 26 | $405.0K | 拉链零件、金属钩环 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 37 | $249.1K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 42 | $202.8K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| Longwell Co., Ltd. | 越南 | 25 | $165.1K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| IDEA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 34 | $161.7K | 鞋靴零件、合成纤维缝纫线 |
| FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 9 | $93.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 4 | $55.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 63 | $52.0K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | 5 | $27.4K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮衬纸 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $7 |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮衬纸 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $718 |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮衬纸 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $187 |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮衬纸 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 未涂布加工纤维纸板 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $55 |
| 2026-04-15 | 未涂布加工纤维纸板 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $93 |