Cookmix Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH COOKMIX TạI Hà NộI
80
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314254654-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7ERF76 |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Nhà vườn số 12 - Lô No3, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH COOKMIX TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI BRANCH COOKMIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 26, Phố Đỗ Quang, Tổ 15, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02473069916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $4.00M |
| 韩国 | 6 | $469.1K |
| 西班牙 | 1 | $190.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bolter Capital Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 77 | $4.40M | 电力控制板、非瓦楞折叠盒 |
| Engineering & Technology for Life, S.L.U. | 西班牙 | 1 | $190.5K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| OCOO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $70.2K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-06 | 其他家用电动热器 | ENGINEERING & TECHNOLOGY FOR LIFE S L U | 西班牙 | $95.3K |
| 2026-04-06 | 其他家用电动热器 | ENGINEERING & TECHNOLOGY FOR LIFE S L U | 西班牙 | $95.3K |
| 2026-03-19 | 1000伏以下插头插座 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $0 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $1 |
| 2026-03-19 | 家用炊具 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-19 | 带接头绝缘电线 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $1 |
| 2026-03-19 | 电热器具零件 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $3 |
| 2026-03-19 | 电热器具零件 | BOLTER CAPITAL SDN BHD | 中国 | $127 |