Tuan Viet Production & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ, Thương Mại Tuấn Việt
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104217832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX10RY9 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ, THƯƠNG MẠI TUẤN VIỆT |
| 企业英文名称 | TUAN VIET PRODUCTION AND SERVICE, TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842438767083 |
| 邮箱 | tuanvietdoda@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Iwheel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $441.5K | PVC涂层织物、染色化纤长丝布 |
| Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $227.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Guangzhou Junshang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.5K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Jiangyin Hengheng International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $200.6K | PVC涂层织物、其他泡沫塑料 |
| Hangzhou Hongxuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-18 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU JUNSHANG TRADING CO LTD | 中国 | $748 |