Newtec Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEWTEC GROUP
75
进口笔数
2
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-03
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104213316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNN352B |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | A01-L52 An Vượng Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEWTEC GROUP |
| 企业英文名称 | NEWTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A01-L52 An Vượng Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 19004499 |
| 邮箱 | newtec198@gmail.com |
| 传真 | 02432252003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 284210 | 无机酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $688.7K |
| 中国 | 50 | $593.1K |
| 印度 | 2 | $46.0K |
| 美国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCM International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $250.9K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Qingdao Iro Taihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.4K | 其他聚醚、季铵化合物 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 5 | $158.7K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Oriental Yuhong Mortar & Powder Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.3K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.0K | 其他聚醚、聚醚 |
| Guangzhou Innovate Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.5K | 聚氨酯、其他异氰酸酯 |
| Chemfine International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 葡萄糖酸化合物、磷酸酯类 |
| Luoyang Jalon Micro-Nano New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 无机酸盐、其他化学制剂 |
| Jinan Demeijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 非农用喷雾器具、其他多硫化物 |
| Kumho Petrochemical Ulsan Synthetic Resin Plant | 韩国 | 3 | $300 | 其他聚醚、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tufail Starchem Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $1.6K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| Tufail Starchem Industries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $36 | 正丁醇、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他聚醚 | QINGDAO IRO TAIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-03-27 | 其他聚醚 | QINGDAO IRO TAIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 其他含氧杂环化合物 | QINGDAO IRO TAIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他芳香聚胺 | QINGDAO IRO TAIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-23 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU INNOVATE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-12 | 其他碱金属硅酸盐 | NANJING SISIB SILICONES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-12 | 初级硅氧烷 | NANJING SISIB SILICONES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-24 | 喷雾机零件 | JINAN DEMEIJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-15 | 塑料容器 | JIANGSU ADHESIVE PACKAGE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-04 | 其他聚醚 | KUKDO CHEMICAL (NINGBO) CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $4 |
| 2025-06-03 | 其他胶粘剂 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $1 |
| 2025-06-03 | 其他胶粘剂 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $2 |
| 2025-06-03 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $7 |
| 2025-06-03 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $5 |
| 2025-06-03 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $8 |
| 2025-06-03 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $6 |
| 2025-06-03 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $2 |
| 2025-05-22 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $229 |
| 2025-05-22 | 聚合物基油漆 | TUFAIL STARCHEM INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $343 |