Muye Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử MUYE VIệT NAM
49
进口笔数
554
出口笔数
$772.2K
进口金额
$5.58M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNTM1F8 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Số 13, Ngõ 10, Đường Nguyễn Cao, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ MUYE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MUYE VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1, KCN Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84327418246 |
| 邮箱 | cndt.muyevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $540.9K |
| 越南 | 11 | $226.0K |
| 中国香港 | 1 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 532 | $5.40M |
| 中国香港 | 14 | $124.5K |
| 中国 | 6 | $55.4K |
| 中国台湾 | 2 | $404 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Makino Precision Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $296.6K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $212.6K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.0K | 通信设备、电视数码摄像机 |
| Guangzhou Jiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.1K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 其他电子IC、陶瓷电容器 |
| Suzhou Jaystar Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 聚碳酸酯 |
| Suzhou Renheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.7K | 聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 262 | $2.13M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $1.68M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 55 | $956.5K | 通信设备、其他吸尘器 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $269.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $192.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $188.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.8K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Suzhou Makino Precision Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.5K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| CONG TY TNHH DIEN TU TONGWEI (VIET NAM) (MST 0202055026) | 越南 | 2 | $24.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Suzhou Makino Precision Electronic Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $4.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 钢铁制非电器零件 | SUZHOU MAKINO PRECISION ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN GONGJIN | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN GONGJIN | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN GONGJIN | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN GONGJIN | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN GONGJIN | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 聚丙烯聚合物 | SUZHOU RENHENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN GONGJIN | 中国 | $0 |
| 2026-03-03 | 聚丙烯聚合物 | SUZHOU RENHENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | GONGJIN ELECTRONIC (HONG KONG) LTD | 越南 | $366 |
出口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |