Minh Quyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH QUYềN
64
进口笔数
0
出口笔数
$391.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317604145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YV7W06 |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | 345/56 Nguyễn Thị Búp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH QUYỀN |
| 企业英文名称 | MINH QUYEN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/56 Nguyễn Thị Búp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0584736543 |
| 邮箱 | Nhatvunhatha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $391.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 64 | $391.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 贱金属配件 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-11-25 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-11-25 | 安全阀 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-25 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2023-11-25 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2023-11-25 | 安全阀 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-25 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $169 |
| 2023-11-25 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $308 |
| 2023-11-25 | 钢铁卫浴器具 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-25 | 其他钢铁铸件 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.4K |