UU Viet Solutions Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 721 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIảI PHáP ưU VIệT
721
进口笔数
1
出口笔数
$7.16M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-11-12
最近出口
80
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309918941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JBT7RC |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | A25-A26 KDC Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP ƯU VIỆT |
| 企业英文名称 | UU VIET SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A25-A26 KDC Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842877786789 |
| 邮箱 | info@uuvietsolutions.vn |
| 官网 | www.uuvietsolutions.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 594 | $6.60M |
| 意大利 | 70 | $220.5K |
| 泰国 | 28 | $131.3K |
| 美国 | 76 | $119.9K |
| 德国 | 20 | $46.2K |
| 土耳其 | 12 | $15.9K |
| 比利时 | 9 | $9.9K |
| 英国 | 12 | $4.1K |
| 波兰 | 4 | $3.7K |
| 马来西亚 | 8 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Innoci Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 257 | $4.47M | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Axent Corp. Ltd. | 中国 | 47 | $809.1K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| SaniPex FZE | 阿联酋 | 112 | $351.2K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Sleepwell Industries Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $131.1K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Delta Faucet Co. | 美国 | 64 | $72.1K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| DELTA FAUCET COMPANY | 美国 | 63 | $66.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhuhai Yinfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $58.2K | 125W以下风扇、其他钢铁制品 |
| DELTA FAUCET COMPANY | 美国 | 16 | $52.7K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Delta Faucet Co. | 中国 | 29 | $23.3K | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
| China Oriental Express Co. Ltd. | 中国香港 | 13 | $2.5K | 机床零件、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Faucet Co. | 中国 | 1 | $1.9K | 不锈钢洗涤槽、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 721)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 螺纹螺母 | WUCAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | WUCAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | WUCAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | WUCAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | WUCAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | WUCAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-07-29 | 钢铁卫浴器具 | Guangdong Innoci Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-29 | 贱金属铰链 | XIAMEN AXENT CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-07-29 | 钢铁卫浴器具 | Guangdong Innoci Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-29 | 钢铁卫浴器具 | Guangdong Innoci Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $11 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他铜制品 | Delta Faucet Co. | 中国 | $1.9K |