Beco Import Export Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU BECO
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317222001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8K0HA6 |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | 398/5 Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU BECO |
| 企业英文名称 | BECO IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/5 - 78/7 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84931320322 |
| 邮箱 | xnkbeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.818亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $866.3K |
| 阿曼 | 1 | $138.8K |
| 比利时 | 4 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 5 | $866.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Abu Eman Al Balushi Trading | 阿曼 | 1 | $138.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Global Fries B.V. | 比利时 | 4 | $60.2K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $25.2K |
| 2026-02-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $58.1K |
| 2026-02-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-02-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $39.9K |
| 2026-02-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2025-08-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ABU EMAN AL BALUSHI TRADING | 阿曼 | $16.0K |
| 2025-08-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ABU EMAN AL BALUSHI TRADING | 阿曼 | $75.6K |
| 2025-08-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ABU EMAN AL BALUSHI TRADING | 阿曼 | $43.8K |
| 2025-08-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ABU EMAN AL BALUSHI TRADING | 阿曼 | $3.5K |
| 2025-05-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $13.5K |