An Phu Investment Construction Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY LắP THươNG MạI Và CôNG NGHệ AN PHú

8
进口笔数
0
出口笔数
$112.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $944 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $944 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105189715
企查查编码QVNXNH0XRU
成立日期2011-03-14
联系地址Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ AN PHÚ
企业英文名称AN PHU INVESTMENT CONSTRUCSTION TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84435528623
邮箱anphucct86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
392119其他泡沫塑料
392590其他塑料建材
760429铝合金型材
761699其他铝制品
830140其他金属锁
830160贱金属锁具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利3$58.5K
西班牙4$24.2K
比利时6$13.5K
波兰1$8.1K
德国4$3.7K
意大利6$2.9K
爱尔兰2$680
法国2$519
荷兰3$444
匈牙利1$71

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reynaers Aluminium N.V.比利时5$95.6K金属建筑配件、其他塑料建材
Reynaers Aluminium比利时2$15.0K金属建筑配件、贱金属锁具零件
Reynaers Aluminium N.V.意大利3$1.1K金属建筑配件、铝合金型材
Reynaers Aluminium N.V.法国2$519金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓
Reynaers Aluminium N.V.德国2$481金属建筑配件、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18金属建筑配件Reynaers Aluminium N.V.意大利$81
2025-12-18金属建筑配件REYNAERS ALUMINIUM NV法国$47
2025-12-18贱金属锁具零件REYNAERS ALUMINIUM NV法国$172
2025-12-18金属建筑配件REYNAERS ALUMINIUM NV法国$47
2025-12-18贱金属锁具零件REYNAERS ALUMINIUM NV法国$172
2025-12-18贱金属锁具零件REYNAERS ALUMINIUM NV比利时$81
2025-12-18贱金属锁具零件Reynaers Aluminium N.V.比利时$81
2025-12-18金属建筑配件REYNAERS ALUMINIUM NV比利时$257
2025-12-18金属建筑配件REYNAERS ALUMINIUM NV意大利$45
2025-12-18金属建筑配件REYNAERS ALUMINIUM NV比利时$257

相关企业 · 同类产品

An Phu Investment Construction Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →