An Phu Investment Construction Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY LắP THươNG MạI Và CôNG NGHệ AN PHú
8
进口笔数
0
出口笔数
$112.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105189715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNH0XRU |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU INVESTMENT CONSTRUCSTION TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84435528623 |
| 邮箱 | anphucct86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 3 | $58.5K |
| 西班牙 | 4 | $24.2K |
| 比利时 | 6 | $13.5K |
| 波兰 | 1 | $8.1K |
| 德国 | 4 | $3.7K |
| 意大利 | 6 | $2.9K |
| 爱尔兰 | 2 | $680 |
| 法国 | 2 | $519 |
| 荷兰 | 3 | $444 |
| 匈牙利 | 1 | $71 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reynaers Aluminium N.V. | 比利时 | 5 | $95.6K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Reynaers Aluminium | 比利时 | 2 | $15.0K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 意大利 | 3 | $1.1K | 金属建筑配件、铝合金型材 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 法国 | 2 | $519 | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 德国 | 2 | $481 | 金属建筑配件、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 金属建筑配件 | Reynaers Aluminium N.V. | 意大利 | $81 |
| 2025-12-18 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $47 |
| 2025-12-18 | 贱金属锁具零件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $172 |
| 2025-12-18 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $47 |
| 2025-12-18 | 贱金属锁具零件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $172 |
| 2025-12-18 | 贱金属锁具零件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 比利时 | $81 |
| 2025-12-18 | 贱金属锁具零件 | Reynaers Aluminium N.V. | 比利时 | $81 |
| 2025-12-18 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 比利时 | $257 |
| 2025-12-18 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 意大利 | $45 |
| 2025-12-18 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 比利时 | $257 |