Trang Corporation
越南出口商 · 出口 2,130 笔 · 主营 虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang
215
进口笔数
2,130
出口笔数
$3.56M
进口金额
$114.13M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303366525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDV2RT8 |
| 成立日期 | 2004-07-07 |
| 联系地址 | Lô A14b Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG |
| 企业英文名称 | TRANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A14b Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837800900 |
| 邮箱 | info@trangcorporation.com |
| 传真 | +842837800735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,682.9994亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 030472 | 冻黑线鳕片 |
| 040630 | 加工奶酪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160521 | 虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 163 | $3.09M |
| 中国 | 14 | $205.4K |
| 印度 | 4 | $142.8K |
| 新加坡 | 3 | $79.0K |
| 日本 | 25 | $29.8K |
| 越南 | 1 | $17.3K |
| 以色列 | 3 | $993 |
| 加拿大 | 1 | $24 |
| 英国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1,066 | $56.56M |
| 法国 | 431 | $25.64M |
| 美国 | 310 | $21.92M |
| 澳大利亚 | 205 | $5.68M |
| 挪威 | 18 | $964.3K |
| 新加坡 | 12 | $727.3K |
| 越南 | 11 | $648.9K |
| 日本 | 14 | $643.0K |
| 加拿大 | 21 | $573.9K |
| 荷兰 | 10 | $323.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 91 | $2.27M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 62 | $796.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Bestsource Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.2K | 冻黑线鳕片 |
| Vippy Industries Ltd. | 印度 | 4 | $142.8K | 大豆油渣、卵磷脂类 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 新加坡 | 3 | $79.0K | 加工奶酪 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $18.9K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $15.8K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 10 | $10.1K | 非液体温度计、冻太平洋鲑鱼 |
| Hiwell Machinery (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Galam Ltd. | 以色列 | 3 | $993 | 果糖糖浆、纯果糖 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trangs UK Ltd. | 英国 | 981 | $56.91M | 虾制品、包馅面食 |
| Trangs Europe SAS | 法国 | 431 | $25.64M | 虾制品、包馅面食 |
| Trangs Group USA | 美国 | 286 | $21.92M | 虾制品、制备面食 |
| Trang's Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 204 | $5.68M | 调味甜水、保藏虾制品 |
| Future Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $727.3K | 其他食品制剂、虾制品 |
| Trangs Canada Corp. | 加拿大 | 8 | $681.2K | 包馅面食、虾制品 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 13 | $596.2K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Trang Uk Ltd | 英国 | 92 | $6.7K | 保藏虾制品、包馅面食 |
| Premier Marine Canada | 加拿大 | 12 | $1.3K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Trangs Group USA, Inc. | 美国 | 23 | $460 | 保藏虾制品、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $18.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $24 |
出口(共 2,130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 虾制品 | TRANGS UK LTD | 英国 | $88.0K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | TRANGS GROUP USA | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | TRANGS GROUP USA | 美国 | $71.8K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $37.7K |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 包馅面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $34 |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | TRANGS UK LTD | 英国 | $15 |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | TRANGS UK LTD | 英国 | $15 |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | TRANG'S FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $19 |
| 2026-04-28 | 包馅面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $11 |