Trang Corporation

越南出口商 · 出口 2,486 笔 · 主营 虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang

232
进口笔数
2,486
出口笔数
$3.99M
进口金额
$123.54M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-09-28
最近出口
23
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.83M20232024202520262023-10进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $1.56M · 40 笔2023-12进口 $40.2K · 4 笔出口 $1.82M · 44 笔2024-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $1.34M · 35 笔2024-02进口 $32.3K · 3 笔出口 $790.1K · 21 笔2024-03进口 $54.1K · 6 笔出口 $1.53M · 36 笔2024-04进口 $50.4K · 4 笔出口 $2.18M · 61 笔2024-05进口 $163.1K · 6 笔出口 $2.59M · 64 笔2024-06进口 $147.3K · 7 笔出口 $2.70M · 53 笔2024-07进口 $125.7K · 9 笔出口 $4.16M · 73 笔2024-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $4.94M · 104 笔2024-09进口 $57.8K · 3 笔出口 $6.83M · 126 笔2024-10进口 $42.4K · 6 笔出口 $4.83M · 98 笔2024-11进口 $58.8K · 4 笔出口 $3.08M · 76 笔2024-12进口 $72.6K · 4 笔出口 $2.22M · 49 笔2025-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $3.17M · 63 笔2025-02进口 $79.6K · 4 笔出口 $1.98M · 37 笔2025-03进口 $53.1K · 7 笔出口 $1.86M · 40 笔2025-04进口 $81.6K · 6 笔出口 $2.24M · 40 笔2025-05进口 $148.7K · 7 笔出口 $2.51M · 47 笔2025-06进口 $150.8K · 9 笔出口 $4.03M · 64 笔2025-07进口 $182.1K · 11 笔出口 $4.51M · 69 笔2025-08进口 $53.4K · 2 笔出口 $3.77M · 67 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.11M · 103 笔2025-10进口 $86.1K · 13 笔出口 $2.39M · 45 笔2025-11进口 $45.9K · 8 笔出口 $1.87M · 51 笔2025-12进口 $85.8K · 4 笔出口 $1.49M · 35 笔2026-01进口 $283.6K · 8 笔出口 $3.65M · 56 笔2026-02进口 $46.1K · 3 笔出口 $1.59M · 33 笔2026-03进口 $209.6K · 10 笔出口 $2.78M · 61 笔2026-04进口 $132.9K · 6 笔出口 $2.83M · 62 笔2026-05进口 $223.5K · 7 笔出口 $2.54M · 55 笔2026-06进口 $117.8K · 6 笔出口 $1.72M · 33 笔2026-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $5.15M · 78 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-10进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $1.56M · 40 笔2023-12进口 $40.2K · 4 笔出口 $1.82M · 44 笔2024-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $1.34M · 35 笔2024-02进口 $32.3K · 3 笔出口 $790.1K · 21 笔2024-03进口 $54.1K · 6 笔出口 $1.53M · 36 笔2024-04进口 $50.4K · 4 笔出口 $2.18M · 61 笔2024-05进口 $163.1K · 6 笔出口 $2.59M · 64 笔2024-06进口 $147.3K · 7 笔出口 $2.70M · 53 笔2024-07进口 $125.7K · 9 笔出口 $4.16M · 73 笔2024-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $4.94M · 104 笔2024-09进口 $57.8K · 3 笔出口 $6.83M · 126 笔2024-10进口 $42.4K · 6 笔出口 $4.83M · 98 笔2024-11进口 $58.8K · 4 笔出口 $3.08M · 76 笔2024-12进口 $72.6K · 4 笔出口 $2.22M · 49 笔2025-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $3.17M · 63 笔2025-02进口 $79.6K · 4 笔出口 $1.98M · 37 笔2025-03进口 $53.1K · 7 笔出口 $1.86M · 40 笔2025-04进口 $81.6K · 6 笔出口 $2.24M · 40 笔2025-05进口 $148.7K · 7 笔出口 $2.51M · 47 笔2025-06进口 $150.8K · 9 笔出口 $4.03M · 64 笔2025-07进口 $182.1K · 11 笔出口 $4.51M · 69 笔2025-08进口 $53.4K · 2 笔出口 $3.77M · 67 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.11M · 103 笔2025-10进口 $86.1K · 13 笔出口 $2.39M · 45 笔2025-11进口 $45.9K · 8 笔出口 $1.87M · 51 笔2025-12进口 $85.8K · 4 笔出口 $1.49M · 35 笔2026-01进口 $283.6K · 8 笔出口 $3.65M · 56 笔2026-02进口 $46.1K · 3 笔出口 $1.59M · 33 笔2026-03进口 $209.6K · 10 笔出口 $2.78M · 61 笔2026-04进口 $132.9K · 6 笔出口 $2.83M · 62 笔2026-05进口 $223.5K · 7 笔出口 $2.54M · 55 笔2026-06进口 $117.8K · 6 笔出口 $1.72M · 33 笔2026-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $5.15M · 78 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303366525
企查查编码QVNNDV2RT8
成立日期2004-07-07
联系地址Lô A14b Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG
企业英文名称TRANG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A14b Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837800900
邮箱info@trangcorporation.com
传真+842837800735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,682.9994亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
190590其他食品制剂
210390混合调味料
210690其他食品制剂
030391冷冻鱼肝/卵
030472冻黑线鳕片
110812玉米淀粉
150790精制豆油
848310传动轴及曲柄
040630加工奶酪

出口

HS 编码产品
160521虾制品
190220包馅面食
160529保藏虾制品
190230制备面食
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
160419其他鱼制品
481950纸制包装容器
392329非乙烯塑料袋
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国175$3.34M
中国15$313.9K
印度5$143.5K
新加坡3$79.0K
挪威1$49.5K
日本27$38.6K
越南1$17.3K
以色列3$993
加拿大1$24
英国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1,147$61.65M
法国475$28.56M
美国519$22.59M
澳大利亚217$6.11M
挪威18$964.3K
加拿大28$860.9K
新加坡12$727.3K
越南11$648.9K
日本14$643.0K
荷兰10$323.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Food Coatings International Ltd.泰国100$2.51M其他食品制剂、其他食品制剂
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国65$813.4K其他食品制剂、混合调味料
Bestsource Foods Co., Ltd.中国3$258.7K冻黑线鳕片
VIPPY INDUSTRIES LIMITED4$142.8K大豆油渣、卵磷脂类
Toyota Tsusho Foods Corporation新加坡3$79.0K加工奶酪
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本15$27.7K塑料包装箱、其他塑料制品
Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国7$15.8K其他食品制剂、其他食品制剂
Toyota Tsusho Foods Corporation日本12$10.9K冻太平洋鲑鱼、其他食品制剂
Hiwell Machinery (Shandong) Co., Ltd.中国4$3.0K肉类家禽加工机、食品机械零件
Galam Ltd.以色列3$993纯果糖、果糖糖浆

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trangs UK Ltd.英国1,062$62.01M虾制品、包馅面食
Trangs Europe SAS法国475$28.56M虾制品、包馅面食
Trangs Group USA美国493$22.59M虾制品、制备面食
Trang's Food Pty Ltd澳大利亚216$6.11M调味甜水、保藏虾制品
Future Enterprises Pte. Ltd.新加坡12$727.3K其他食品制剂、虾制品
Trangs Canada Corp.加拿大8$681.2K包馅面食、虾制品
Toyota Tsusho Foods Corporation日本14$643.0K其他加工水果、去壳腰果
Trang Uk Ltd英国91$6.7K保藏虾制品、包馅面食
Premier Marine Canada加拿大16$1.3K冻鲶鱼片、保藏虾制品
Trangs Group USA, Inc.美国23$460保藏虾制品、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$7.3K
2026-07-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$18.9K
2026-07-15其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$18.9K
2026-07-15其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$7.3K
2026-07-14混合调味料Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$4.4K
2026-07-07其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$458
2026-07-07其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$7.3K
2026-07-07其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$18.9K
2026-06-29其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$7.3K
2026-06-29其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$18.9K

出口(共 2,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12包馅面食Trangs Group USA美国$0
2026-09-28包馅面食Trangs Group USA美国$0
2026-09-14其他食品制剂Trangs Group USA美国$0
2026-08-25虾制品Trangs Group USA美国$0
2026-07-30虾制品Trangs UK Ltd.英国$79.3K
2026-07-30虾制品Trangs UK Ltd.英国$60.1K
2026-07-30鱼肉制品Premier Marine Canada Inc.加拿大$95.6K
2026-07-28虾制品Trangs Europe SAS法国$13.9K
2026-07-28虾制品Trangs UK Ltd.英国$87.2K
2026-07-28虾制品Trangs Europe SAS法国$51.4K

相关企业 · 同类产品

Trang Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →