BCM Viet Nam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bcm Việt Nam
23
进口笔数
0
出口笔数
$125.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106221873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGGHT7S |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | Số 79 ngách 531/16 đường Bát Khối, tổ 8, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BCM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842438710734 |
| 传真 | 0439366839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Changcheng Cans Co., Ltd. | 中国 | 19 | $114.2K | 钢铁容器<50升、贱金属盖 |
| Canjoy New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他化学制剂 |
| Hangzhou Canjoy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-05 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-22 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-22 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-12-22 | 贱金属盖 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $746 |
| 2025-12-10 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-02 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-02 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-01 | 钢铁容器<50升 | HONGKONG CHANGCHENG CANS CO LTD | 中国 | $31 |