Daihan Scientific Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC DAIHAN VIệT NAM

453
进口笔数
302
出口笔数
$5.35M
进口金额
$7.69M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-27
最近出口
8
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔2023-11进口 $35.0K · 3 笔出口 $187.6K · 5 笔2023-12进口 $140.4K · 9 笔出口 $285.6K · 7 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $163.2K · 9 笔2024-02进口 $85.1K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $73.9K · 10 笔出口 $190.8K · 6 笔2024-04进口 $413.2K · 25 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-05进口 $267.9K · 16 笔出口 $136.4K · 5 笔2024-06进口 $95.3K · 10 笔出口 $132.9K · 7 笔2024-07进口 $18.7K · 10 笔出口 $196.4K · 7 笔2024-08进口 $115.6K · 10 笔出口 $261.8K · 10 笔2024-09进口 $193.7K · 11 笔出口 $184.1K · 6 笔2024-10进口 $179.9K · 15 笔出口 $254.5K · 8 笔2024-11进口 $56.9K · 8 笔出口 $329.2K · 9 笔2024-12进口 $153.8K · 35 笔出口 $175.7K · 12 笔2025-01进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.8K · 11 笔出口 $138.3K · 8 笔2025-03进口 $120.7K · 21 笔出口 $136.4K · 11 笔2025-04进口 $55.5K · 7 笔出口 $124.7K · 4 笔2025-05进口 $121.2K · 12 笔出口 $164.0K · 6 笔2025-06进口 $49.0K · 9 笔出口 $289.1K · 10 笔2025-07进口 $90.0K · 11 笔出口 $119.5K · 5 笔2025-08进口 $78.9K · 14 笔出口 $270.6K · 8 笔2025-09进口 $68.9K · 10 笔出口 $178.1K · 5 笔2025-10进口 $123.2K · 13 笔出口 $104.3K · 9 笔2025-11进口 $140.8K · 8 笔出口 $182.2K · 10 笔2025-12进口 $121.5K · 13 笔出口 $227.6K · 13 笔2026-01进口 $158.0K · 8 笔出口 $137.4K · 5 笔2026-02进口 $49.1K · 12 笔出口 $121.6K · 8 笔2026-03进口 $148.7K · 10 笔出口 $247.4K · 10 笔2026-04进口 $131.0K · 19 笔出口 $211.6K · 8 笔2026-05进口 $160.8K · 13 笔出口 $194.4K · 6 笔2026-06进口 $61.7K · 6 笔出口 $188.9K · 9 笔2026-07进口 $77.1K · 11 笔出口 $196.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔2023-11进口 $35.0K · 3 笔出口 $187.6K · 5 笔2023-12进口 $140.4K · 9 笔出口 $285.6K · 7 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $163.2K · 9 笔2024-02进口 $85.1K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $73.9K · 10 笔出口 $190.8K · 6 笔2024-04进口 $413.2K · 25 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-05进口 $267.9K · 16 笔出口 $136.4K · 5 笔2024-06进口 $95.3K · 10 笔出口 $132.9K · 7 笔2024-07进口 $18.7K · 10 笔出口 $196.4K · 7 笔2024-08进口 $115.6K · 10 笔出口 $261.8K · 10 笔2024-09进口 $193.7K · 11 笔出口 $184.1K · 6 笔2024-10进口 $179.9K · 15 笔出口 $254.5K · 8 笔2024-11进口 $56.9K · 8 笔出口 $329.2K · 9 笔2024-12进口 $153.8K · 35 笔出口 $175.7K · 12 笔2025-01进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.8K · 11 笔出口 $138.3K · 8 笔2025-03进口 $120.7K · 21 笔出口 $136.4K · 11 笔2025-04进口 $55.5K · 7 笔出口 $124.7K · 4 笔2025-05进口 $121.2K · 12 笔出口 $164.0K · 6 笔2025-06进口 $49.0K · 9 笔出口 $289.1K · 10 笔2025-07进口 $90.0K · 11 笔出口 $119.5K · 5 笔2025-08进口 $78.9K · 14 笔出口 $270.6K · 8 笔2025-09进口 $68.9K · 10 笔出口 $178.1K · 5 笔2025-10进口 $123.2K · 13 笔出口 $104.3K · 9 笔2025-11进口 $140.8K · 8 笔出口 $182.2K · 10 笔2025-12进口 $121.5K · 13 笔出口 $227.6K · 13 笔2026-01进口 $158.0K · 8 笔出口 $137.4K · 5 笔2026-02进口 $49.1K · 12 笔出口 $121.6K · 8 笔2026-03进口 $148.7K · 10 笔出口 $247.4K · 10 笔2026-04进口 $131.0K · 19 笔出口 $211.6K · 8 笔2026-05进口 $160.8K · 13 笔出口 $194.4K · 6 笔2026-06进口 $61.7K · 6 笔出口 $188.9K · 9 笔2026-07进口 $77.1K · 11 笔出口 $196.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108807222
企查查编码QVNPP0RM18
成立日期2019-07-02
联系地址A2, tầng 1, Trung tâm thương mại Mê Linh Plaza, Km số 8 đường cao tốc Thăng Long-Nội Bài, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC DAIHAN VIỆT NAM
企业英文名称DAIHAN SCIENTIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1, tầng 1, Trung tâm thương mại Mê Linh Plaza, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884 và 885) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02462536858
邮箱info@daihan-sci.vn
官网www.daihan-sci.vn
传真02432030100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本396.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
701790其他实验室玻璃器皿
853710电力控制板
851680电热电阻器
841989温控处理设备
847982混合机
830249贱金属配件
761699其他铝制品
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
847982混合机
841989温控处理设备
851419工业电炉
392690其他塑料制品
842119其他离心机
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
847990功能机器零件
841990温控处理零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国392$4.72M
中国206$256.2K
日本34$142.0K
越南42$60.1K
德国92$55.9K
英国54$37.5K
印度90$22.3K
美国39$15.1K
意大利41$9.8K
中国台湾24$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国200$6.17M
德国36$955.2K
越南52$214.3K
泰国5$195.5K
马来西亚2$43.6K
柬埔寨4$39.2K
巴西4$26.5K
印度尼西亚1$15.5K
哥伦比亚4$14.5K
土耳其1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daihan Scientific Co., Ltd.德国412$5.18M温控处理设备、混合机
Daihan Scientific Co., Ltd.中国80$54.6K其他实验室玻璃器皿、工业陶瓷制品
Atarih Precision Co., Ltd. (Viet Nam)中国7$51.8K其他矿物绝缘材料
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南22$51.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Daihan Scientific Co., Ltd.5$4.5K电力控制板、其他实验室玻璃器皿
PT Daihan Saintifika Indonesia印度尼西亚1$2.7K其他塑料制品、其他气泵
U.P. Marketing General Supply Co., Ltd.韩国1$2.2K塑料管件、其他塑料制品
DSV Solutions Ltd.泰国1$1.6K未涂布印刷纸卷、教学演示仪器

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daihan Scientific Co., Ltd.德国206$6.37M混合机、温控处理设备
Scilab Korea Co., Ltd.韩国43$788.1K瓷制实验器皿、分析仪器
Daihan Scientific Co., Ltd.泰国4$193.9K温控处理设备、其他离心机
Allforlab Co., Ltd.韩国7$108.5K其他离心机、混合机
Anyone Vina Co., Ltd.越南8$84.0KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Hyundai Asan Corp.越南1$41.7K立式冷冻柜≤900升、温控处理设备
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南16$27.4K其他塑料制品、其他铝制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南5$14.2K其他塑料制品、非医用橡胶手套
QUIMICOMPANY S A S哥伦比亚3$9.7K温控处理设备、混合机
CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323)2$1.0K其他钢铁制品、未曝光卷装胶片

近期贸易明细

进口(共 453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22硬质橡胶制品Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-22电力控制板Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$250
2026-07-22静止变流器Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$2
2026-07-22电力控制板Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$978
2026-07-22液体气体测量仪Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$111
2026-07-16其他钢铁制品Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$60
2026-07-16其他实验室玻璃器皿Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$784
2026-07-16其他钢铁制品Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$6
2026-07-16滤纸板Daihan Scientific Co., Ltd.西班牙$121
2026-07-16手工工具及夹具Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$5

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他印刷品Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$136
2026-07-27其他塑料制品Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$1
2026-07-27其他印刷品Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$211
2026-07-17温控处理设备Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-17温控处理设备Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$848
2026-07-17混合机Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-07-17温控处理设备Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-17温控处理设备Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$647
2026-07-17温控处理设备Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-09电力控制板Daihan Scientific Co., Ltd.韩国$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daihan Scientific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →