Daihan Scientific Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC DAIHAN VIệT NAM
- 邮箱14
423
进口笔数
280
出口笔数
$5.05M
进口金额
$7.11M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108807222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP0RM18 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | A2, tầng 1, Trung tâm thương mại Mê Linh Plaza, Km số 8 đường cao tốc Thăng Long-Nội Bài, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC DAIHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIHAN SCIENTIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1, tầng 1, Trung tâm thương mại Mê Linh Plaza, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884 và 885) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462536858 |
| 邮箱 | info@daihan-sci.vn |
| 官网 | www.daihan-sci.vn |
| 传真 | 02432030100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 396.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 365 | $4.47M |
| 中国 | 191 | $246.3K |
| 日本 | 32 | $108.4K |
| 越南 | 38 | $59.6K |
| 德国 | 83 | $53.8K |
| 英国 | 53 | $36.7K |
| 印度 | 81 | $20.7K |
| 美国 | 36 | $14.5K |
| 意大利 | 38 | $9.7K |
| 中国台湾 | 24 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 180 | $5.64M |
| 德国 | 36 | $955.2K |
| 泰国 | 5 | $195.5K |
| 越南 | 50 | $163.3K |
| 马来西亚 | 2 | $43.6K |
| 柬埔寨 | 4 | $39.2K |
| 巴西 | 4 | $26.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.5K |
| 哥伦比亚 | 4 | $14.5K |
| 土耳其 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daihan Scientific Co., Ltd. | 越南 | 384 | $4.88M | 混合机、温控处理设备 |
| Daihan Scientific Co., Ltd. | 中国 | 80 | $54.6K | 其他实验室玻璃器皿、工业陶瓷制品 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Viet Nam) | 中国 | 7 | $51.8K | 其他矿物绝缘材料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $51.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Daihan Scientific Co., Ltd. | 3 | $4.5K | 其他实验室玻璃器皿、非电热水器 | |
| PT Daihan Saintifika Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他气泵 |
| U.P. Marketing General Supply Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| DSV Solutions Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、灌装封口机 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daihan Scientific Co., Ltd. | 越南 | 188 | $5.85M | 混合机、温控处理设备 |
| Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $777.0K | 瓷制实验器皿、分析仪器 |
| Daihan Scientific Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $193.9K | 温控处理设备、其他离心机 |
| Allforlab Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $108.5K | 其他离心机、混合机 |
| Hyundai Asan Corp. | 越南 | 1 | $40.1K | 立式冷冻柜≤900升、温控处理设备 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.0K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | 4 | $10.2K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| Quimicompagny S.A.S. | 哥伦比亚 | 3 | $9.7K | 温控处理设备、混合机 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
进口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $161 |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $253 |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 30公斤以下称重机 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $184 |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $919 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $163 |
| 2026-04-20 | 温控处理设备 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 混合机 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 混合机 | Scilab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 温控处理设备 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 混合机 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $6.6K |