South South Transportation Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Vật Tư Giao Thông Vận Tải Miền Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$168.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309455299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1VJSD3 |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | 355/4D Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ GIAO THÔNG VẬN TẢI MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285/65 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838621962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $168.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.6K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| Tangshan Fengrun Haixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.1K | 铁道钢轨、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 铁道钢轨 | Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2023-07-04 | 铁道钢轨 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-04 | 铁道钢轨 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-07-04 | 铁道钢轨 | Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2023-07-04 | 铁道钢轨 | Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2023-05-05 | 铁道钢轨 | TANGSHAN FENGRUN HAIXIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-05-05 | 铁道钢轨 | TANGSHAN FENGRUN HAIXIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-05-05 | 铁道钢轨 | Tangshan Fengrun Haixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |