Anh Thao Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANH THảO
11
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108901190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FBAST0 |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 41 phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH THẢO |
| 企业英文名称 | ANH THAO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngõ 41 phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966468161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 060390 | 加工切花 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $259.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liktin Steed Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.5K | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Xiamen Liktin New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.1K | 电力控制板 |
| WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $18.8K | 车用锁具、硫化橡胶垫 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Liktin New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 柴油车发动机、废气净化器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-16 | 其他电路开关装置 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-10-16 | 空调机零件 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-10-16 | 60伏以下继电器 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $488 |