THUAN PHAT PRODUCT PRIVATE ENTERPRISE
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电炉
越南 · 在业
本地名:DNTN Sản Xuất Gia Công Thuận Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$584.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302870225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX1KS98 |
| 成立日期 | 2002-11-29 |
| 联系地址 | Lô H22A Đường Số 6, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIA CÔNG THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Lô H22A Đường Số 6, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903946717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851439 | 其他电炉 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $584.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNISTRONG INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国台湾 | 3 | $584.6K | 机床零件、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 其他电炉 | UNISTRONG INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国台湾 | $338.0K |
| 2024-01-16 | 金属丝加工机 | UNISTRONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $24.6K |
| 2024-01-16 | 其他金属成型机 | UNISTRONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-10-03 | 其他电炉 | UNISTRONG INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国台湾 | $220.0K |