SA KY FOODS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM SA Kỳ
- 邮箱8
30
进口笔数
487
出口笔数
$1.06M
进口金额
$44.00M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313994487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEG2QRA |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Phòng 3.22, Tầng 3, Khu I, Toà nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SA KỲ |
| 企业英文名称 | SA KY FOODS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 3.22, Tầng 3, Khu I, Toà nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02839952995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 391.0068亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $610.9K |
| 越南 | 2 | $222.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $113.1K |
| 泰国 | 5 | $44.1K |
| 菲律宾 | 1 | $40.4K |
| 马来西亚 | 1 | $29.4K |
| 中国香港 | 1 | $300 |
| 荷兰 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 201 | $30.51M |
| 越南 | 96 | $4.52M |
| 马来西亚 | 60 | $3.66M |
| 加拿大 | 24 | $1.35M |
| 新加坡 | 38 | $1.24M |
| 澳大利亚 | 8 | $470.3K |
| 美国 | 9 | $391.2K |
| 中国香港 | 8 | $336.9K |
| 泰国 | 6 | $328.2K |
| 文莱 | 12 | $282.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hepco Foods Co., Ltd. | 中国 | 12 | $509.6K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| Irma Fishing & Trading Inc. | 越南 | 1 | $181.7K | 其他冷冻鱼 |
| PT Baruna Abadi Perkasa | 印度尼西亚 | 3 | $113.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 5 | $44.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Alsons Aquaculture Corporation | 越南 | 1 | $40.4K | 冻鲶鱼片 |
| ALSONS AQUACULTURE CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $40.4K | 冷冻鱼片、鱼肝/卵/精 |
| Hainan Qinfu Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 冻罗非鱼片、冻罗非鱼 |
| Shishi Seabound Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $29.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Xiangshan JunTai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irma Fishing & Trading Inc. | 菲律宾 | 67 | $17.57M | 其他冷冻鱼、非航空导航仪 |
| Fortune Star Marine Resources Inc. | 菲律宾 | 47 | $6.77M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Saky Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $2.73M | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Econsave Cash & Carry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $2.68M | 其他干鱼、鱼杂及部位 |
| Slord Development Corp | 菲律宾 | 22 | $1.53M | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| JAM SEAFOODS, INC. | 23 | $1.14M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| ALSONS AQUACULTURE CORPORATION | 菲律宾 | 15 | $978.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| InterCambios | 加拿大 | 13 | $562.0K | 熏制虾类 |
| Jeenhuat Foodstuffs Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $476.4K | 其他干鱼、其他香蕉 |
| Cerah Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $269.0K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 加工软体动物 | SHANDONG HEPCO FOODS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-02 | 加工软体动物 | SHANDONG HEPCO FOODS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-03-02 | 加工软体动物 | SHANDONG HEPCO FOODS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-01-06 | 加工软体动物 | SHANDONG HEPCO FOODS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-11-13 | 加工软体动物 | SHANDONG HEPCO FOODS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-11-06 | 其他冷冻鱼 | SHISHI SEABOUND AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-10-13 | 其他冷冻鱼 | HAINAN QINFU FOODS CO LTD | 中国 | $40.2K |
出口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 珍珠及贵重材料 | Global Food Solutions Inc. | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-05-04 | 珍珠及贵重材料 | Global Food Solutions Inc. | 菲律宾 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肝/卵 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $8.2K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $790 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-24 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $9.5K |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-24 | 包馅面食 | SAKY GROUP PTE LTD | — | $8.3K |