SA KY FOODS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 556 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM SA Kỳ

32
进口笔数
556
出口笔数
$1.13M
进口金额
$45.33M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-15
最近出口
14
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.39M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 1 笔出口 $3.36M · 24 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $3.29M · 24 笔2023-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.07M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $677.4K · 12 笔2024-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $362.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $719.9K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-05进口 $11 · 1 笔出口 $339.5K · 7 笔2024-06进口 $44.7K · 2 笔出口 $297.2K · 6 笔2024-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $363.2K · 9 笔2024-08进口 $8 · 1 笔出口 $272.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $859.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 23 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $2.58M · 18 笔2024-12进口 $4 · 1 笔出口 $1.72M · 19 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $1.99M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 6 笔2025-03进口 $223.7K · 2 笔出口 $349.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $757.2K · 17 笔2025-05进口 $51.8K · 2 笔出口 $689.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $638.2K · 12 笔2025-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $547.5K · 7 笔2025-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $1.39M · 19 笔2025-10进口 $63.5K · 2 笔出口 $1.64M · 20 笔2025-11进口 $78.6K · 2 笔出口 $2.21M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 9 笔2026-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $1.18M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 3 笔2026-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $181.5K · 4 笔2026-04进口 $98.9K · 2 笔出口 $321.1K · 9 笔2026-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $417.2K · 10 笔2026-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $384.4K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 1 笔出口 $3.36M · 24 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $3.29M · 24 笔2023-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.07M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $677.4K · 12 笔2024-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $362.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $719.9K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-05进口 $11 · 1 笔出口 $339.5K · 7 笔2024-06进口 $44.7K · 2 笔出口 $297.2K · 6 笔2024-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $363.2K · 9 笔2024-08进口 $8 · 1 笔出口 $272.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $859.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 23 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $2.58M · 18 笔2024-12进口 $4 · 1 笔出口 $1.72M · 19 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $1.99M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 6 笔2025-03进口 $223.7K · 2 笔出口 $349.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $757.2K · 17 笔2025-05进口 $51.8K · 2 笔出口 $689.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $638.2K · 12 笔2025-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $547.5K · 7 笔2025-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $1.39M · 19 笔2025-10进口 $63.5K · 2 笔出口 $1.64M · 20 笔2025-11进口 $78.6K · 2 笔出口 $2.21M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 9 笔2026-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $1.18M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 3 笔2026-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $181.5K · 4 笔2026-04进口 $98.9K · 2 笔出口 $321.1K · 9 笔2026-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $417.2K · 10 笔2026-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $384.4K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313994487
企查查编码QVNPEG2QRA
成立日期2016-09-06
联系地址Phòng 3.22, Tầng 3, Khu I, Toà nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SA KỲ
企业英文名称SA KY FOODS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 3.22, Tầng 3, Khu I, Toà nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02839952995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本391.0068亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160556加工软体动物
030359其他冷冻鱼
190190其他食品制剂
030389其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
210390混合调味料
030349其他冷冻金枪鱼
030559其他干鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030559其他干鱼
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030391冷冻鱼肝/卵
030695熏制虾类
080390其他香蕉
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$654.1K
越南3$251.1K
印度尼西亚3$113.1K
泰国5$44.1K
菲律宾1$40.4K
马来西亚1$29.4K
中国香港1$300
荷兰1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾207$31.10M
越南96$4.52M
马来西亚68$3.86M
加拿大25$1.43M
新加坡38$1.24M
澳大利亚8$470.3K
美国53$391.2K
中国香港8$336.9K
泰国6$328.2K
文莱12$282.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国13$552.8K冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物
Irma Fishing & Trading Inc.越南1$181.7K其他冷冻鱼
PT Baruna Abadi Perkasa印度尼西亚3$113.1K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Food Coatings International Ltd.泰国5$44.1K其他食品制剂、其他食品制剂
Alsons Aquaculture Corporation越南1$40.4K冻鲶鱼片
ALSONS AQUACULTURE CORPORATION菲律宾1$40.4K冷冻鱼片、鱼肝/卵/精
Hainan Qinfu Foods Co., Ltd.中国1$40.2K冻罗非鱼片、冻罗非鱼
Shishi Seabound Aquatic Products Co., Ltd.中国1$37.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd.马来西亚1$29.4K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Pacific American Fish Co., Inc.越南1$29.0K其他干鱼、冷冻虾

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Irma Fishing & Trading Inc.菲律宾67$17.57M其他冷冻鱼、钢绞线缆
Fortune Star Marine Resources Inc.菲律宾50$7.26M其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Saky Group Pte. Ltd.新加坡59$3.07M其他冷冻鱼、其他干鱼
Econsave Cash & Carry Sdn. Bhd.马来西亚33$2.88M其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
SLORD DEVELOPMENT CORPORATION菲律宾22$1.53M冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
JAM SEAFOODS, INC.24$1.18M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
ALSONS AQUACULTURE CORPORATION菲律宾16$1.01M冻鲶鱼片、冷冻虾
JEENHUAT FOODSTUFFS IND. SDN BHD马来西亚20$624.3K其他干鱼、加工凤尾鱼
InterCambios加拿大13$562.0K熏制虾类
M.T. Trading Co., Ltd.美国22$0其他食品制剂、制备面食

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$43.2K
2026-05-04其他干鱼Pacific American Fish Co., Inc.越南$29.0K
2026-04-08其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$8.6K
2026-04-08其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$8.6K
2026-04-02加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$40.8K
2026-04-02加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$40.8K
2026-03-02加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$40.8K
2026-01-21其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$8.6K
2026-01-06加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$40.8K
2025-11-13加工软体动物Shandong Hepco Foods Co., Ltd.中国$40.8K

出口(共 556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-15其他冷冻鱼Midland Food Products美国$0
2026-07-22其他食品制剂M.T. Trading Co., Ltd.美国$0
2026-06-26其他干鱼Econsave Cash & Carry Sdn. Bhd.马来西亚$85.7K
2026-06-26其他干鱼JH INFINITY SDN BHD—$74.8K
2026-06-26干制墨鱼鱿鱼Econsave Cash & Carry Sdn. Bhd.马来西亚$14.8K
2026-06-18其他冷冻鱼Saky Group Pte. Ltd.—$9.7K
2026-06-18其他冷冻鱼Saky Group Pte. Ltd.—$4.4K
2026-06-18其他干鱼Saky Group Pte. Ltd.—$3.1K
2026-06-18冷冻鱼肝/卵Saky Group Pte. Ltd.—$2.2K
2026-06-18其他冷冻鱼Midland Food Products Inc.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SA KY FOODS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →