ATAFU LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATAFU
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318201815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0BY278 |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | 164/19 Lê Quốc Hưng, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATAFU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164/19 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0385635936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902221 | 电离辐射装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 印度 | 2 | $6.0K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
| RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | 1 | $630 | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 其他医疗器具 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-10-22 | 治疗呼吸装置 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-22 | 其他硫化橡胶制品 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-10-22 | 贱金属配件 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-22 | 其他硫化橡胶制品 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-10-22 | 其他硫化橡胶制品 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-10-22 | 其他医疗器具 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-22 | 第90章仪器零件 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-22 | 其他硫化橡胶制品 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-10-22 | 其他硫化橡胶制品 | RWD LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $13 |