Sao Moc Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sao Mộc
39
进口笔数
11
出口笔数
$256.1K
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-05-12
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105820722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRAR67Q |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Số 16, phố Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SAO MỘC |
| 企业英文名称 | SAO MOC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, phố Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842422427019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $186.1K |
| 中国 | 15 | $67.3K |
| 韩国 | 5 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $467 |
| 奥地利 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $51.6K |
| 西班牙 | 3 | $28.4K |
| 日本 | 5 | $13.3K |
| 文莱 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hauraton GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $175.9K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Moonbay Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.7K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Zhejiang Xianbo Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料管材、其他农用机械 |
| ISM Design & Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Otto Graf GmbH | 德国 | 5 | $7.4K | 其他塑料制品、300升以上塑料容器 |
| Reliance Worldwide Corporation (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.1K | 安全阀、减压阀 |
| Holman Industries | 澳大利亚 | 1 | $3.9K | 测量设备零件、其他自动控制仪 |
| PCI Augsburg GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Scandia Inc. | 韩国 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、加工植物枝叶 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Grupp | 俄罗斯 | 1 | $27.8K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Delta Group Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $23.8K | 其他塑料制品 |
| Jardines Verticales Slu | 西班牙 | 2 | $22.8K | 其他塑料制品 |
| Meihou Giken Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.1K | 其他塑料制品 |
| Jardines Verticales, S.L. | 西班牙 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品 |
| HTG Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 聚丙烯塑料 |
| Sankosha Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 聚丙烯塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $5 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $5 |
| 2026-03-23 | 加工植物枝叶 | SCANDIA INC | 韩国 | $480 |
| 2026-03-23 | 加工植物枝叶 | SCANDIA INC | 韩国 | $640 |
| 2026-03-23 | 加工植物枝叶 | SCANDIA INC | 韩国 | $640 |
| 2025-12-24 | 其他胶粘剂 | PCI AUGSBURG GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | SCANDIA INC | 韩国 | $15 |
| 2025-08-21 | 其他自动控制仪 | RELIANCE WORLDWIDE CORP ORATION (AUST) PTY LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-25 | 电力控制板 | OTTO GRAF GMBH | 德国 | $307 |
| 2025-07-14 | 橡塑模具 | ISM DESIGN & MOULD CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | Meihou Giken Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-05-08 | 其他塑料制品 | JARDINES VERTICALES SLU | 西班牙 | $11.3K |
| 2025-02-25 | 聚丙烯塑料 | HTG SERVICES SDN BHD | 文莱 | $4.2K |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | MEIHOU GIKEN CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | MEIHOU GIKEN CO LTD | 日本 | $132 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | MEIHOU GIKEN CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2023-12-08 | 其他塑料制品 | SANKOSHA CO LTD | 日本 | $840 |
| 2023-10-21 | 其他塑料制品 | Delta Grupp | 俄罗斯 | $27.8K |
| 2023-10-05 | 其他塑料制品 | DELTA GROUP LTD | 俄罗斯 | $23.8K |
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | JARDINES VERTICALES SLU | 西班牙 | $11.4K |