Sao Moc Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sao Mộc

39
进口笔数
11
出口笔数
$256.1K
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-05-12
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $51.6K · 2 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $840 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $492 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89 · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-06进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $51.6K · 2 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $840 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $492 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89 · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-06进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105820722
企查查编码QVNYRAR67Q
成立日期2012-03-14
联系地址Số 16, phố Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SAO MỘC
企业英文名称SAO MOC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, phố Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842422427019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
732599其他钢铁铸件
853710电力控制板
842121水净化机械
903289其他自动控制仪
060490加工植物枝叶
321490其他胶粘剂
391721乙烯聚合物硬管

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$186.1K
中国15$67.3K
韩国5$2.2K
澳大利亚1$467
奥地利1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$51.6K
西班牙3$28.4K
日本5$13.3K
文莱1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hauraton GmbH & Co. KG德国10$175.9K其他塑料建材、其他钢铁制品
Hangzhou Moonbay Industrial Co., Ltd.中国7$39.7K其他塑料制品、其他塑料建材
Zhejiang Xianbo Industry & Trade Co., Ltd.中国1$8.7K其他塑料管材、其他农用机械
ISM Design & Mould Co., Ltd.中国1$7.4K橡塑模具、非注塑模具
Otto Graf GmbH德国5$7.4K其他塑料制品、300升以上塑料容器
Reliance Worldwide Corporation (Aust.) Pty Ltd澳大利亚1$5.1K安全阀、减压阀
Holman Industries澳大利亚1$3.9K测量设备零件、其他自动控制仪
PCI Augsburg GmbH德国1$2.7K胶粘填料、其他胶粘剂
Scandia Inc.韩国4$2.2K其他塑料制品、加工植物枝叶
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Grupp俄罗斯1$27.8K其他护发品、其他护肤品
Delta Group Ltd.俄罗斯1$23.8K其他塑料制品
Jardines Verticales Slu西班牙2$22.8K其他塑料制品
Meihou Giken Co., Ltd.日本3$12.1K其他塑料制品
Jardines Verticales, S.L.西班牙1$5.6K其他塑料制品
HTG Services Sdn. Bhd.马来西亚1$4.2K聚丙烯塑料
Sankosha Co., Ltd.日本2$1.2K聚丙烯塑料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE中国$5
2026-04-14其他塑料制品WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE中国$5
2026-03-23加工植物枝叶SCANDIA INC韩国$480
2026-03-23加工植物枝叶SCANDIA INC韩国$640
2026-03-23加工植物枝叶SCANDIA INC韩国$640
2025-12-24其他胶粘剂PCI AUGSBURG GMBH德国$2.7K
2025-09-04其他塑料制品SCANDIA INC韩国$15
2025-08-21其他自动控制仪RELIANCE WORLDWIDE CORP ORATION (AUST) PTY LTD中国$5.1K
2025-07-25电力控制板OTTO GRAF GMBH德国$307
2025-07-14橡塑模具ISM DESIGN & MOULD CO LTD中国$7.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12其他塑料制品Meihou Giken Co., Ltd.日本$4.7K
2025-05-08其他塑料制品JARDINES VERTICALES SLU西班牙$11.3K
2025-02-25聚丙烯塑料HTG SERVICES SDN BHD文莱$4.2K
2025-02-06其他塑料制品MEIHOU GIKEN CO LTD日本$2.6K
2025-02-06其他塑料制品MEIHOU GIKEN CO LTD日本$132
2024-07-26其他塑料制品MEIHOU GIKEN CO LTD日本$4.7K
2023-12-08其他塑料制品SANKOSHA CO LTD日本$840
2023-10-21其他塑料制品Delta Grupp俄罗斯$27.8K
2023-10-05其他塑料制品DELTA GROUP LTD俄罗斯$23.8K
2023-05-17其他塑料制品JARDINES VERTICALES SLU西班牙$11.4K

相关企业 · 同类产品

Sao Moc Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →