Phuc Hung Thinh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS PHúC HưNG THịNH
356
进口笔数
0
出口笔数
$9.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701922121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KT7YW7 |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Bản Kháy Phầu, Xã Quảng Đức, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS PHÚC HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Kháy Phầu, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84963796188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 240220 | 香烟 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $9.45M |
| 阿联酋 | 2 | $315.0K |
| 新西兰 | 2 | $123.8K |
| 中国香港 | 1 | $60.0K |
| 法国 | 2 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanchuan Technology Trading Ltd. | 中国 | 220 | $7.00M | 防水鞋、纺织面料运动鞋 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 98 | $1.45M | 非竹编结品、防水鞋 |
| SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国香港 | 12 | $1.14M | 非竹编结品、滚珠轴承 |
| Sanchuan Technology Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $123.8K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 中国 | 15 | $114.3K | 香烟 |
| CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国香港 | 3 | $61.2K | 香烟、烟草雪茄 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.5K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Sanchuan Technology Trading Ltd. | 古巴 | 4 | $38.1K | 滚珠轴承、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 低吸水率瓷砖 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-30 | 低吸水率瓷砖 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 着色浮法玻璃 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 着色浮法玻璃 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.4K |