Hai Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
104
进口笔数
111
出口笔数
$2.40M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200135942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3RE72P |
| 成立日期 | 1992-12-11 |
| 联系地址 | Số 121/123 ngõ 109 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 91 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02253765566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 53 | $1.58M |
| 中国 | 49 | $765.3K |
| 菲律宾 | 2 | $53.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 39 | $1.22M | 食用海藻 |
| TONGFU HOLDING (HK) CO LTD. | 中国香港 | 13 | $316.7K | 食用海藻 |
| Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.3K | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $212.2K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $189.3K | 香烟、活性矿产品 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $145.6K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Jilongxing (International) Biotechnology Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $53.4K | 食用海藻 |
| BAHARI AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $45.2K | 食用海藻、非食用藻类 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 15 | $756.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $294.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 活性矿产品 | Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-27 | 食用海藻 | HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2026-06-23 | 活性矿产品 | Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-31 | 食用海藻 | HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $41.3K |
| 2026-05-21 | 食用海藻 | HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $41.3K |
| 2026-05-21 | 食用海藻 | HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $41.3K |
| 2026-05-07 | 植物粘液剂 | Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2026-05-04 | 食用海藻 | BAHARI AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $45.2K |
| 2026-04-21 | 活性矿产品 | Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 活性矿产品 | Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物硬管 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 塑料卷轴 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $63 |