Anh Dung Construction & Environmental Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Môi Trường Và Xây Dựng Anh Dũng
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105376338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DRHR1S |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 209, đường Cầu Giấy, tổ 3, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG ANH DŨNG |
| 企业英文名称 | ANH DUNG CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Hẻm 25/41/184 Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462810554 |
| 邮箱 | advn.ltd@gmail.com |
| 官网 | anhdungvn.com |
| 传真 | 02462810554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minder Water Industries (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 水净化机械 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-06 | 其他离心泵 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-18 | 水净化机械 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-18 | 其他离心泵 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $157 |
| 2024-11-18 | 其他离心泵 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-11-18 | 其他离心泵 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $583 |
| 2024-11-18 | 过滤净化器零件 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $505 |
| 2024-11-18 | 水净化机械 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $392 |