O Tesla Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP O TESLA

21
进口笔数
50
出口笔数
$99.4K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-05-04
最近出口
11
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $159.5K · 4 笔2024-06进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $65.3K · 3 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $138.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 3 笔2026-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $350 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $159.5K · 4 笔2024-06进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $65.3K · 3 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $138.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 3 笔2026-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $350 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314844413
企查查编码QVNPUSJQ0B
成立日期2018-01-16
联系地址2/53 Tổ 51, Khu phố 3, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP O TESLA
企业英文名称O TESLA INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 Đường N5, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84936198938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841690炉用零件
853710电力控制板
732190钢铁制非电器零件
841459其他风扇
851680电热电阻器
903281自动控制仪器
842390衡器零件
848180阀门龙头
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
847982混合机
841990温控处理零件
730900钢制容器(>300升)
841981热饮食品加热设备
482320滤纸板
841934农产品干燥机
843710种子分选机
851671家用咖啡茶壶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$97.2K
德国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰7$360.2K
菲律宾23$330.9K
德国3$228.9K
摩洛哥2$152.9K
阿联酋2$81.9K
柬埔寨4$56.8K
澳大利亚2$45.3K
哈萨克斯坦2$34.2K
马来西亚4$34.2K
韩国1$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cisoarnet Technology Co., Ltd.中国8$73.7K炉用零件、钢铁制非电器零件
Senwei (Xiamen) Environmental Protection Equipment Co Ltd中国香港3$6.3K钢铁制非电器零件、洗衣机零件
Zhengxi International Holdings Ltd.中国2$5.0K电热电阻器、电热器具零件
Wuhan Hongchuang Weiye Technology Co., Ltd.中国1$4.3K电器装置零件、功能机器零件
Titec Temperaturmesstechnik GmbH德国1$2.2K压力测量仪、组合测量仪器
Anhui Tianguang Sensor Co., Ltd.中国1$2.1K其他测量仪器、衡器零件
Huizhou Xiangzhi Hardware Co., Ltd.中国1$1.6K其他矿物、电气装置零件
Shanghai Ranxian Heat Energy Equipment Co., Ltd.中国1$1.6K阀门龙头、电力控制板
Beijing Henry Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.1$1.6K其他风扇
Jesin International Trading Ltd.中国1$667可互换金属模具、阀门零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coffee Tools Sp. z o.o.波兰9$589.1K温控处理设备、混合机
Noburu 888 Trading Corp.菲律宾6$140.3K冷冻蔬菜混合物、其他蔬菜制品
Best Returns FZCO阿联酋1$110.0K未焙炒咖啡、钢制容器(>300升)
Natividad Coffee Roasters Ventures菲律宾3$87.3K未焙炒咖啡、农产品干燥机
Velen Intertrade Co., Ltd.柬埔寨4$56.8K温控处理设备、温控处理零件
Bonacci Coffee澳大利亚2$45.3K温控处理零件、温控处理设备
COFFEELOGIA哈萨克斯坦2$34.2K未焙炒咖啡、脱因咖啡
M. Montesclaros Enterprises Inc.菲律宾2$22.2K矿物粉碎机、矿物混合机
Pure Grounds Corporation菲律宾4$12.8K未焙炒咖啡、温控处理设备
Pwop Consumer Goods Trading菲律宾3$10.6K藤柳家具、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20炉用零件Cisoarnet Technology Co., Ltd.中国$8.0K
2026-05-20炉用零件Cisoarnet Technology Co., Ltd.中国$8.3K
2026-05-20炉用零件Cisoarnet Technology Co., Ltd.中国$5.6K
2026-03-12压力测量仪Titec Temperaturmesstechnik GmbH德国$2.2K
2026-02-10自动控制仪器Huizhou Xiangzhi Hardware Co., Ltd.中国$1.6K
2025-11-25自动控制仪器Wuhan Hongchuang Weiye Technology Co., Ltd.中国$120
2025-11-25自动控制仪器Wuhan Hongchuang Weiye Technology Co., Ltd.中国$4.2K
2025-11-05钢铁制非电器零件Jesin International Trading Ltd.中国$165
2025-11-05钢铁制非电器零件Jesin International Trading Ltd.中国$143
2025-11-05电力控制板Jesin International Trading Ltd.中国$360

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22其他电气开关THE COFFEE TRADE菲律宾$120
2026-09-22电力控制板THE COFFEE TRADE菲律宾$250
2026-09-18其他钢铁管件Marb Dry Goods Trading菲律宾$430
2026-05-04热饮食品加热设备Pwop Consumer Goods Trading菲律宾$350
2026-04-27钢制容器(>300升)Wejar Coffee Trading阿联酋$21.1K
2026-04-26温控处理设备Wejar Coffee Trading阿联酋$32.7K
2026-04-22温控处理设备Pwop Consumer Goods Trading菲律宾$9.9K
2026-04-21混合机Coffee Tools Sp. z o.o.波兰$2.2K
2026-04-21混合机Coffee Tools Sp. z o.o.波兰$8.2K
2026-04-21温控处理设备Coffee Tools Sp. z o.o.波兰$70.8K

相关企业 · 同类产品

O Tesla Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →