Martech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạC TíCH
556
进口笔数
314
出口笔数
$20.73M
进口金额
$47.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
139
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301096513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2NC9DY |
| 成立日期 | 1995-07-04 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠC TÍCH |
| 企业英文名称 | MARTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4940 - Vận tải đường ống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842513566345 |
| 邮箱 | info@martech.com.vn |
| 传真 | +842513566344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 392 | $15.96M |
| 德国 | 61 | $1.78M |
| 日本 | 22 | $854.4K |
| 罗马尼亚 | 11 | $758.5K |
| 韩国 | 43 | $647.5K |
| 意大利 | 31 | $287.9K |
| 美国 | 9 | $84.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $70.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $58.3K |
| 乌克兰 | 2 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 45 | $6.18M |
| 巴基斯坦 | 21 | $5.03M |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $4.66M |
| 越南 | 43 | $4.35M |
| 澳大利亚 | 41 | $3.92M |
| 印度尼西亚 | 14 | $3.50M |
| 西班牙 | 25 | $3.06M |
| 英国 | 11 | $2.60M |
| 危地马拉 | 10 | $1.61M |
| 美国 | 19 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Chengde Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.28M | 合金钢管材、无缝钢管 |
| Jiangsu Bonway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.02M | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Shenzhen Laeg Electric Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $918.4K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Hangzhou Handun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $756.1K | 其他瓷制品、滚子链 |
| Hengyang Valin Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | 10 | $577.4K | 无缝油井管、合金钢管材 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $318.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanxi Liangpin Forging Co., Ltd. | 中国 | 27 | $269.4K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Buhlmann Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $215.4K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $149.5K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $64.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISHAT MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | 21 | $5.03M | 印刷标签、活性染料 |
| Tomlinson Energy Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $3.42M | 锅炉零件、水管锅炉≤45吨 |
| San Miguel Brewery, Inc. | 菲律宾 | 12 | $3.13M | 木薯淀粉、未焙制麦芽 |
| Faist Anlagenbau GmbH | 德国 | 29 | $2.67M | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
| Sugimat S.L. | 西班牙 | 20 | $2.50M | 锅炉零件、水管锅炉≤45吨 |
| Welltech Pulp Molded Products Inc. | 菲律宾 | 11 | $921.6K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Tomlinson Energy Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $496.2K | 锅炉零件、水管锅炉≤45吨 |
| Thermal Plant Co., Ltd. | 日本 | 7 | $306.5K | 锅炉零件、其他玻璃纤维 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $150.4K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.7K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 锅炉零件 | TOMLINSON ENERGY SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 锅炉零件 | TOMLINSON ENERGY SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2026-04-23 | 锅炉零件 | SAN MIGUEL BREWERY INC | 菲律宾 | $15.1K |
| 2026-04-17 | 锅炉零件 | NISHAT MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | MAGNOLIA INC | 菲律宾 | $117.5K |
| 2026-04-16 | 水管锅炉≤45吨 | HOST THERMAL TECHNOLOGY B.V. | 荷兰 | $270.5K |
| 2026-04-09 | 锅炉零件 | MAGNOLIA INC | 菲律宾 | $135.0K |
| 2026-04-08 | 锅炉零件 | C & T GUATEMALA SA | 危地马拉 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 10mm以上热轧钢板 | JIANGSU BONWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-06 | 锅炉零件 | THE JUNGWOO SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $5.0K |