Martech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 无缝钢管线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạC TíCH

556
进口笔数
314
出口笔数
$20.73M
进口金额
$47.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
139
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.7K · 5 笔出口 $1.98M · 4 笔2023-09进口 $1.37M · 13 笔出口 $892.9K · 11 笔2023-10进口 $151.5K · 10 笔出口 $1.01M · 7 笔2023-11进口 $195.4K · 6 笔出口 $591.9K · 5 笔2023-12进口 $14.6K · 4 笔出口 $229.8K · 3 笔2024-01进口 $57.9K · 4 笔出口 $231.6K · 4 笔2024-02进口 $379.9K · 6 笔出口 $99.2K · 4 笔2024-03进口 $288.3K · 11 笔出口 $1.72M · 9 笔2024-04进口 $318.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $344.0K · 7 笔出口 $72.3K · 4 笔2024-06进口 $609.9K · 19 笔出口 $533.2K · 7 笔2024-07进口 $252.0K · 13 笔出口 $1.39M · 7 笔2024-08进口 $435.4K · 13 笔出口 $204.5K · 8 笔2024-09进口 $255.3K · 9 笔出口 $390.1K · 9 笔2024-10进口 $1.52M · 26 笔出口 $400.2K · 5 笔2024-11进口 $297.2K · 14 笔出口 $484.7K · 8 笔2024-12进口 $997.7K · 26 笔出口 $2.69M · 14 笔2025-01进口 $317.8K · 15 笔出口 $309.8K · 6 笔2025-02进口 $874.4K · 16 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-03进口 $709.7K · 9 笔出口 $792.6K · 5 笔2025-04进口 $705.9K · 22 笔出口 $955.1K · 10 笔2025-05进口 $478.3K · 17 笔出口 $537.2K · 10 笔2025-06进口 $555.4K · 19 笔出口 $1.16M · 5 笔2025-07进口 $934.7K · 29 笔出口 $551.9K · 9 笔2025-08进口 $574.4K · 20 笔出口 $1.75M · 11 笔2025-09进口 $594.6K · 20 笔出口 $623.9K · 6 笔2025-10进口 $236.6K · 14 笔出口 $2.06M · 10 笔2025-11进口 $611.3K · 22 笔出口 $782.2K · 8 笔2025-12进口 $809.2K · 17 笔出口 $13.19M · 29 笔2026-01进口 $594.8K · 14 笔出口 $1.12M · 9 笔2026-02进口 $71.2K · 6 笔出口 $739.5K · 13 笔2026-03进口 $778.6K · 18 笔出口 $2.88M · 13 笔2026-04进口 $1.86M · 21 笔出口 $610.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.7K · 5 笔出口 $1.98M · 4 笔2023-09进口 $1.37M · 13 笔出口 $892.9K · 11 笔2023-10进口 $151.5K · 10 笔出口 $1.01M · 7 笔2023-11进口 $195.4K · 6 笔出口 $591.9K · 5 笔2023-12进口 $14.6K · 4 笔出口 $229.8K · 3 笔2024-01进口 $57.9K · 4 笔出口 $231.6K · 4 笔2024-02进口 $379.9K · 6 笔出口 $99.2K · 4 笔2024-03进口 $288.3K · 11 笔出口 $1.72M · 9 笔2024-04进口 $318.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $344.0K · 7 笔出口 $72.3K · 4 笔2024-06进口 $609.9K · 19 笔出口 $533.2K · 7 笔2024-07进口 $252.0K · 13 笔出口 $1.39M · 7 笔2024-08进口 $435.4K · 13 笔出口 $204.5K · 8 笔2024-09进口 $255.3K · 9 笔出口 $390.1K · 9 笔2024-10进口 $1.52M · 26 笔出口 $400.2K · 5 笔2024-11进口 $297.2K · 14 笔出口 $484.7K · 8 笔2024-12进口 $997.7K · 26 笔出口 $2.69M · 14 笔2025-01进口 $317.8K · 15 笔出口 $309.8K · 6 笔2025-02进口 $874.4K · 16 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-03进口 $709.7K · 9 笔出口 $792.6K · 5 笔2025-04进口 $705.9K · 22 笔出口 $955.1K · 10 笔2025-05进口 $478.3K · 17 笔出口 $537.2K · 10 笔2025-06进口 $555.4K · 19 笔出口 $1.16M · 5 笔2025-07进口 $934.7K · 29 笔出口 $551.9K · 9 笔2025-08进口 $574.4K · 20 笔出口 $1.75M · 11 笔2025-09进口 $594.6K · 20 笔出口 $623.9K · 6 笔2025-10进口 $236.6K · 14 笔出口 $2.06M · 10 笔2025-11进口 $611.3K · 22 笔出口 $782.2K · 8 笔2025-12进口 $809.2K · 17 笔出口 $13.19M · 29 笔2026-01进口 $594.8K · 14 笔出口 $1.12M · 9 笔2026-02进口 $71.2K · 6 笔出口 $739.5K · 13 笔2026-03进口 $778.6K · 18 笔出口 $2.88M · 13 笔2026-04进口 $1.86M · 21 笔出口 $610.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0301096513
企查查编码QVNP2NC9DY
成立日期1995-07-04
联系地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MẠC TÍCH
企业英文名称MARTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4940 - Vận tải đường ống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842513566345
邮箱info@martech.com.vn
传真+842513566344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
72085110mm以上热轧钢板
730792螺纹钢制管件
721633H型钢≥80mm
731822非螺纹垫圈
721410热轧钢棒

出口

HS 编码产品
840290锅炉零件
840212水管锅炉≤45吨
840219混合式锅炉
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848390传动部件
731824非螺纹钢销
848180阀门龙头
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国392$15.96M
德国61$1.78M
日本22$854.4K
罗马尼亚11$758.5K
韩国43$647.5K
意大利31$287.9K
美国9$84.0K
澳大利亚5$70.9K
印度尼西亚1$58.3K
乌克兰2$31.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾45$6.18M
巴基斯坦21$5.03M
斯洛文尼亚2$4.66M
越南43$4.35M
澳大利亚41$3.92M
印度尼西亚14$3.50M
西班牙25$3.06M
英国11$2.60M
危地马拉10$1.61M
美国19$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Chengde Steel Tube Co., Ltd.中国26$3.28M合金钢管材、无缝钢管
Jiangsu Bonway Industrial Co., Ltd.中国95$2.02M其他钢铁管件、螺纹钢制管件
Shenzhen Laeg Electric Technologies Co., Ltd.中国22$918.4K750W-75kW交流电机、静止变流器
Hangzhou Handun Machinery Co., Ltd.中国12$756.1K其他瓷制品、滚子链
Hengyang Valin Steel Tube Co., Ltd.中国10$577.4K无缝油井管、合金钢管材
Yuanda Valve Group Co., Ltd.中国9$318.5K阀门龙头、止回阀
Shanxi Liangpin Forging Co., Ltd.中国27$269.4K非不锈钢管件、不锈钢管件
Buhlmann Singapore Pte. Ltd.新加坡25$215.4K非不锈钢管件、其他钢铁管件
Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$149.5K锅炉辅助设备、阀门龙头
GINICE Co., Ltd.韩国14$64.0K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NISHAT MILLS LIMITED巴基斯坦21$5.03M印刷标签、活性染料
Tomlinson Energy Service Pty Ltd澳大利亚35$3.42M锅炉零件、水管锅炉≤45吨
San Miguel Brewery, Inc.菲律宾12$3.13M木薯淀粉、未焙制麦芽
Faist Anlagenbau GmbH德国29$2.67M其他钢铁结构体、锅炉零件
Sugimat S.L.西班牙20$2.50M锅炉零件、水管锅炉≤45吨
Welltech Pulp Molded Products Inc.菲律宾11$921.6K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Tomlinson Energy Services Pty Ltd澳大利亚6$496.2K锅炉零件、水管锅炉≤45吨
Thermal Plant Co., Ltd.日本7$306.5K锅炉零件、其他玻璃纤维
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南10$150.4K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$23.7K纸制卷轴、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$17.1K
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$39.4K
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$5.0K
2026-04-29合金钢管材JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$1.5K
2026-04-29合金钢管材JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$1.3K
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$60.5K
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$1.5K
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$5.4K
2026-04-29无缝钢管线JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$5.1K
2026-04-29合金钢管材JIANGSU CHENGDE STEEL TUBE SHARE CO LTD中国$1.5K

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23锅炉零件TOMLINSON ENERGY SERVICE PTY LTD澳大利亚$13.2K
2026-04-23锅炉零件TOMLINSON ENERGY SERVICE PTY LTD澳大利亚$30.6K
2026-04-23锅炉零件SAN MIGUEL BREWERY INC菲律宾$15.1K
2026-04-17锅炉零件NISHAT MILLS LIMITED巴基斯坦$6.5K
2026-04-16其他钢铁结构体MAGNOLIA INC菲律宾$117.5K
2026-04-16水管锅炉≤45吨HOST THERMAL TECHNOLOGY B.V.荷兰$270.5K
2026-04-09锅炉零件MAGNOLIA INC菲律宾$135.0K
2026-04-08锅炉零件C & T GUATEMALA SA危地马拉$5.0K
2026-04-0810mm以上热轧钢板JIANGSU BONWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$12.0K
2026-04-06锅炉零件THE JUNGWOO SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$5.0K

相关企业 · 同类产品

Martech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →