Nhat Tien Chung Information Telecommunications Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tin Học Viễn Thông Nhất Tiến Chung

182
进口笔数
10
出口笔数
$5.57M
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2025-12-18
最近出口
33
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2023-11进口 $61.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $111.7K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $124.1K · 7 笔出口 $50 · 1 笔2024-04进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.3K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $92.8K · 5 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $216 · 1 笔2025-04进口 $67.4K · 4 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-05进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $357.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $476 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $173.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2023-11进口 $61.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $111.7K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $124.1K · 7 笔出口 $50 · 1 笔2024-04进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.3K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $92.8K · 5 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 4 笔出口 $216 · 1 笔2025-04进口 $67.4K · 4 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-05进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $357.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $476 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $173.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303781634
企查查编码QVNUBUQ00D
成立日期2005-05-04
联系地址Phòng 1508, Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NHẤT TIẾN CHUNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1505, Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842854333338
邮箱sales@nhattienchung.vn
传真+842854319903
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854239其他电子IC
8473308471机器零件
847149其他自动数据处理系统
847150自动数据处理机处理部件
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
847141含CPU和I/O的ADP设备
847150自动数据处理机处理部件
847170存储单元
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾76$3.98M
越南23$431.0K
中国44$411.8K
韩国13$213.0K
马来西亚27$202.2K
菲律宾16$150.9K
泰国10$87.2K
哥斯达黎加1$36.3K
荷兰1$32.8K
中国香港4$14.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$41.8K
越南3$13.1K
中国台湾2$270
德国1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾34$2.58M8471机器零件、带接头绝缘电线
ASUS Global Pte. Ltd.新加坡16$563.0K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Taurus Europe B.V.荷兰15$261.0K存储单元、其他电子IC
FUSION TRADE INC中国香港19$259.4K处理器及控制器、8471机器零件
Infortrend Technology Inc.中国台湾13$243.5K存储单元、8471机器零件
QNAP SYSTEMS INC中国台湾10$233.6K存储单元、8471机器零件
Fusion Trade, Inc.美国6$230.9K处理器及控制器、其他电子IC
Smith & Associates Far East Ltd.中国香港6$159.7K其他电子IC、处理器及控制器
PCG Trading Ltd.中国香港8$134.4K处理器及控制器、其他电感器
E-ENERGY HOLDING LIMITED中国香港10$65.0K存储单元、8471机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broocean Technologies Co., Ltd.中国香港3$40.5K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南1$6.0K瓦楞纸箱、咖啡提取物
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南1$5.5K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Nagae Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K聚合物基油漆、瓦楞纸箱
Smith Associates F&E Ltd.中国香港1$1.3K自动数据处理机处理部件
Infortrend Technology Inc.中国台湾1$220存储单元、多用途机器零件
Stortrec GmbH德国1$216存储单元、其他自动数据处理部件
QNAP SYSTEMS INC中国台湾1$50存储单元、其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他自动数据处理系统LIKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO., LTD中国$600
2026-07-21其他自动数据处理系统Lanner Electronics Inc.中国台湾$5.4K
2026-07-20存储单元FUSION TRADE INC越南$30.0K
2026-07-06其他自动数据处理部件ASUS Global Pte. Ltd.越南$38.7K
2026-07-06其他自动数据处理系统ASRock Rack Inc.中国台湾$13.9K
2026-07-06其他自动数据处理部件ASUS Global Pte. Ltd.中国$84.6K
2026-07-06带接头绝缘电线ASRock Rack Inc.中国$250
2026-05-28其他自动数据处理部件Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾$312
2026-05-28其他自动数据处理系统Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾$20.5K
2026-05-20存储单元Fusion Trade, Inc.中国台湾$78.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18存储单元Nagae Vietnam Co., Ltd.越南$999
2025-12-18存储单元Nagae Vietnam Co., Ltd.越南$574
2025-04-23其他电子ICBroocean Technologies Co., Ltd.中国香港$22.1K
2025-03-27存储单元Stortrec GmbH德国$216
2024-12-11其他电子ICBroocean Technologies Co., Ltd.中国香港$9.6K
2024-11-12含CPU和I/O的ADP设备Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2024-10-17其他电子ICBroocean Technologies Co., Ltd.中国香港$8.8K
2024-03-25自动数据处理机处理部件QNAP SYSTEMS INC中国台湾$50
2024-02-05自动数据处理机处理部件Smith Associates F&E Ltd.中国香港$1.3K
2024-01-12含CPU和I/O的ADP设备Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Nhat Tien Chung Information Telecommunications Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →