Tam Nong Phap Viet Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Tam Nông - Pháp Việt
7
进口笔数
0
出口笔数
$167.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601034344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50MSWP0 |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | Số 72, đường Soklu, ấp Võ Dõng 3, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN TAM NÔNG - PHÁP VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935588000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $167.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | 7 | $167.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2026-03-23 | 片状肥料≤10公斤 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2026-02-26 | 片状肥料≤10公斤 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2026-01-06 | 片状肥料≤10公斤 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $20.9K |
| 2025-12-30 | 片状肥料≤10公斤 | MARUBENI NISSHIN FEED CO LTD | 日本 | $20.9K |
| 2025-12-13 | 片状肥料≤10公斤 | MARUBENI NISSHIN FEED CO LTD | 日本 | $20.9K |
| 2025-11-26 | 片状肥料≤10公斤 | MARUBENI NISSHIN FEED CO LTD | 日本 | $20.9K |