Forward Electric Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN TổNG HợP STAR ELECTRIC
1
进口笔数
44
出口笔数
$4.9K
进口金额
$554.1K
出口金额
2024-11-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801275479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95YCEHG |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Gia Lộc 1, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỔNG HỢP STAR ELECTRIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 172 đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0396959739 |
| 邮箱 | ktdientonghop@gmail.com |
| 官网 | dientonghop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $554.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Saber Tooth Tiger CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 非数控金属冲孔机、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 28 | $310.1K | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $184.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $54.9K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 数控金属冲孔机 | SHANDONG SABER TOOTH TIGER CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $680 |
| 2026-02-09 | 自粘塑料卷 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $32 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 聚合物基油漆 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $131 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $7 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $213 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $5 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $17 |