Nam Bac Tien Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT VINA

14
进口笔数
6
出口笔数
$467.9K
进口金额
$4.69M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $908.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $987.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $908.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $987.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 1 笔

工商档案

企业注册号0106876735
企查查编码QVNHKUC7F3
成立日期2015-06-11
联系地址Số 204 Đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37, khối phố Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+84963086761
邮箱vinachem68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
280920磷酸类
283322硫酸铝
284700过氧化氢
291521乙酸

出口

HS 编码产品
281119其他无机酸
382499其他化学制剂
280800硝酸类
280920磷酸类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$303.5K
韩国8$135.6K
中国台湾2$28.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$4.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neway Enterprises Ltd.中国2$287.2K碳酸钠、硫酸钠
LG Chem, Ltd.韩国6$102.5KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Beekei Corp.韩国2$33.0K硝酸类、氢氧化钾
Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd.中国2$16.3K氯化钙、氯化镁
ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd.科特迪瓦1$15.0K固体烧碱、邻苯二甲酸酐
ELI-X (QINGDAO) CHEM CO., LTD中国台湾1$13.8K硝酸钠肥料、乙酸

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南6$4.69M其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-08磷酸类NEWAY ENTERPRISES LTD中国$143.6K
2024-03-06磷酸类NEWAY ENTERPRISES LTD中国$143.6K
2024-02-05丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$19.4K
2023-12-29丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$19.4K
2023-12-11硫酸铝ZIBO LONGORDER ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO.,LTD中国$8.1K
2023-11-08乙酸ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国台湾$15.0K
2023-11-07丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$15.9K
2023-11-07丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$15.9K
2023-10-31丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$15.9K
2023-10-30乙酸ELI-X (QINGDAO) CHEM CO., LTD中国台湾$13.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他无机酸CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$670.9K
2026-04-02其他化学制剂CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$106.2K
2026-04-02硝酸类CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$23.9K
2026-04-02硝酸类CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$32.3K
2026-04-02磷酸类CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$183.9K
2026-03-10硝酸类CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$43.8K
2026-03-10磷酸类CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$205.2K
2026-03-10硝酸类CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$20.1K
2026-03-10其他无机酸CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.03M
2026-03-10其他化学制剂CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$145.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Bac Tien Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →