Nam Bac Tien Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT VINA
14
进口笔数
6
出口笔数
$467.9K
进口金额
$4.69M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106876735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKUC7F3 |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | Số 204 Đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, khối phố Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84963086761 |
| 邮箱 | vinachem68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291521 | 乙酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281119 | 其他无机酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $303.5K |
| 韩国 | 8 | $135.6K |
| 中国台湾 | 2 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $287.2K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 6 | $102.5K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 2 | $33.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 氯化钙、氯化镁 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $15.0K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| ELI-X (QINGDAO) CHEM CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $13.8K | 硝酸钠肥料、乙酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $4.69M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 磷酸类 | NEWAY ENTERPRISES LTD | 中国 | $143.6K |
| 2024-03-06 | 磷酸类 | NEWAY ENTERPRISES LTD | 中国 | $143.6K |
| 2024-02-05 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2023-12-29 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2023-12-11 | 硫酸铝 | ZIBO LONGORDER ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-11-08 | 乙酸 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-11-07 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2023-11-07 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2023-10-31 | 丙醇和异丙醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2023-10-30 | 乙酸 | ELI-X (QINGDAO) CHEM CO., LTD | 中国台湾 | $13.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他无机酸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $670.9K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $106.2K |
| 2026-04-02 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $23.9K |
| 2026-04-02 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $32.3K |
| 2026-04-02 | 磷酸类 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $183.9K |
| 2026-03-10 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $43.8K |
| 2026-03-10 | 磷酸类 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $205.2K |
| 2026-03-10 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $20.1K |
| 2026-03-10 | 其他无机酸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.03M |
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $145.3K |