DTTB EQUIPMENT INVESTMENT LTD CO

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị DTTB

32
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $278 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $278 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107572810
企查查编码QVNRW6GAYR
成立日期2016-09-22
联系地址Số 52, tổ 1, đường Tình Quang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ DTTB
企业英文名称DTTB EQUIPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, tổ 1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84383358666
邮箱daututhietbi@gmail.com
官网daututhietbi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达
848340齿轮及变速器
902620压力测量仪
401019加强橡胶带
730729不锈钢管配件
731210钢绞线缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$19.7K
中国7$11.8K
意大利1$1.4K
德国1$1.1K
法国1$578
美国1$576

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYOWA CO LTD日本20$19.0K其他电气开关、其他电路开关装置
UNITED GRINDING (SHANGHAI) LTD中国1$8.6K750W-75kW交流电机
JINGPENG MACHINERY & EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD中国2$2.3K齿轮及变速器、滚珠轴承
PRESSOIL S R L意大利1$1.4K泵零件、液压发动机
VOMAT GMBH德国1$1.1K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
DONGGUAN XIWANG TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$745齿轮及变速器
STERIFLOW法国1$578非泡沫橡胶密封件、电力控制板
Quick Time Engineering Inc马来西亚1$576通信设备、第90章仪器零件
GUANGDONG YEYE TRADING CO LTD中国香港1$278电力控制板、750W以下直流电机
EASYCNC中国1$260机床零件8456-8465、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品HK JIAJI ELECTRONIC COMMERCE CO. LTD中国香港$1.2K
2026-04-28其他钢铁制品HK JIAJI ELECTRONIC COMMERCE CO. LTD中国香港$1.2K
2026-03-06液压直线马达KYOWA CO LTD日本$2.3K
2025-12-02压力测量仪KYOWA CO LTD日本$52
2025-08-19其他油类添加剂KYOWA CO LTD日本$1.0K
2025-06-16传动轴及曲柄JINGPENG MACHINERY & EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.4K
2025-06-12中功率交流电机UNITED GRINDING (SHANGHAI) LTD中国$8.6K
2025-06-04非泡沫橡胶密封件KYOWA CO LTD日本$0
2025-06-04非泡沫橡胶密封件KYOWA CO LTD日本$3
2025-06-04非泡沫橡胶密封件KYOWA CO LTD日本$4

相关企业 · 同类产品

DTTB EQUIPMENT INVESTMENT LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →