DTTB EQUIPMENT INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị DTTB
32
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107572810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW6GAYR |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Số 52, tổ 1, đường Tình Quang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ DTTB |
| 企业英文名称 | DTTB EQUIPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, tổ 1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84383358666 |
| 邮箱 | daututhietbi@gmail.com |
| 官网 | daututhietbi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $19.7K |
| 中国 | 7 | $11.8K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $578 |
| 美国 | 1 | $576 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOWA CO LTD | 日本 | 20 | $19.0K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| UNITED GRINDING (SHANGHAI) LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 750W-75kW交流电机 |
| JINGPENG MACHINERY & EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| PRESSOIL S R L | 意大利 | 1 | $1.4K | 泵零件、液压发动机 |
| VOMAT GMBH | 德国 | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| DONGGUAN XIWANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $745 | 齿轮及变速器 |
| STERIFLOW | 法国 | 1 | $578 | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
| Quick Time Engineering Inc | 马来西亚 | 1 | $576 | 通信设备、第90章仪器零件 |
| GUANGDONG YEYE TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $278 | 电力控制板、750W以下直流电机 |
| EASYCNC | 中国 | 1 | $260 | 机床零件8456-8465、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HK JIAJI ELECTRONIC COMMERCE CO. LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HK JIAJI ELECTRONIC COMMERCE CO. LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 液压直线马达 | KYOWA CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-02 | 压力测量仪 | KYOWA CO LTD | 日本 | $52 |
| 2025-08-19 | 其他油类添加剂 | KYOWA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-06-16 | 传动轴及曲柄 | JINGPENG MACHINERY & EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-12 | 中功率交流电机 | UNITED GRINDING (SHANGHAI) LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOWA CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOWA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOWA CO LTD | 日本 | $4 |