NTD Pumps & Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Và MáY BơM NTD
- 邮箱1
14
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314993510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CUYVBG |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | 109/29 Đường TX33, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ MÁY BƠM NTD |
| 企业英文名称 | NTD PUMPS AND MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/29 Đường TX33, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Lianju Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 机械密封件、聚四氟乙烯 |
| LY TLANMP Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Yuanjia Seal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 机械密封件、垫片套装 |
| HXSeals Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $929 | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Sealcon Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $523 | 机械密封件、陶瓷包装及农用容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 机械密封件 | XINGTAI LIANJU SEALING PARTS CO LTD | 中国 | $30 |