Tan Toan Minh Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tân Toàn Minh

170
进口笔数
2
出口笔数
$2.66M
进口金额
$636
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $668 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.9K · 6 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $343.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $520 · 1 笔2025-07进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $668 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.9K · 6 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $343.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $520 · 1 笔2025-07进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310188425
企查查编码QVN5MMQJJV
成立日期2010-07-23
联系地址539 Lạc Long Quân, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TOÀN MINH
企业英文名称TAN TOAN MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址539 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo
电话62961838
传真62961836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
841391泵零件
848330轴承座
848340齿轮及变速器
848390传动部件
848240滚针轴承
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
848710船用推进器
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡34$1.39M
日本129$1.01M
意大利14$117.0K
美国44$88.7K
泰国46$26.4K
中国47$7.2K
越南38$7.0K
加拿大19$3.1K
瑞典3$1.5K
法国3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$520
日本1$116

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.新加坡40$1.68M船用舷外机、非轻质石油
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd新加坡117$888.4K火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件
SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEV. PTE., LTD.新加坡8$82.3K火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd日本9$3.4K其他锌制品、其他铜制品
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd意大利1$623非轻质石油
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd加拿大5$376其他锌制品
Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd.新加坡1$155摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Nanni Industries法国2$79泵零件、柴油机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd.新加坡1$520摩托车及配件、火花点火发动机零件
Yamaha Motor Co., Ltd.越南1$116摩托车及配件、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$175
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$5.9K
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$175
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$29.8K
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$493
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$613
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$493
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$5.9K
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$29.8K
2026-04-13非轻质石油SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD新加坡$613

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12船用推进器YAMAHA MOTOR DISTRIBUTION SINGAPORE PTE LTD新加坡$520
2024-09-26速度表转速表YAMAHA MOTOR CO LTD日本$116

相关企业 · 同类产品

Tan Toan Minh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →