Tan Toan Minh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tân Toàn Minh
170
进口笔数
2
出口笔数
$2.66M
进口金额
$636
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310188425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MMQJJV |
| 成立日期 | 2010-07-23 |
| 联系地址 | 539 Lạc Long Quân, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TOÀN MINH |
| 企业英文名称 | TAN TOAN MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 539 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 62961838 |
| 传真 | 62961836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 34 | $1.39M |
| 日本 | 129 | $1.01M |
| 意大利 | 14 | $117.0K |
| 美国 | 44 | $88.7K |
| 泰国 | 46 | $26.4K |
| 中国 | 47 | $7.2K |
| 越南 | 38 | $7.0K |
| 加拿大 | 19 | $3.1K |
| 瑞典 | 3 | $1.5K |
| 法国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $520 |
| 日本 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.68M | 船用舷外机、非轻质石油 |
| System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd | 新加坡 | 117 | $888.4K | 火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEV. PTE., LTD. | 新加坡 | 8 | $82.3K | 火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd | 日本 | 9 | $3.4K | 其他锌制品、其他铜制品 |
| System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd | 意大利 | 1 | $623 | 非轻质石油 |
| System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd | 加拿大 | 5 | $376 | 其他锌制品 |
| Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $155 | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nanni Industries | 法国 | 2 | $79 | 泵零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $520 | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Yamaha Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $175 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $175 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $29.8K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $493 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $613 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $493 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $29.8K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $613 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 船用推进器 | YAMAHA MOTOR DISTRIBUTION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $520 |
| 2024-09-26 | 速度表转速表 | YAMAHA MOTOR CO LTD | 日本 | $116 |