Tan Toan Minh Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tân Toàn Minh

186
进口笔数
2
出口笔数
$2.94M
进口金额
$636
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-06-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.9K · 6 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $343.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $520 · 1 笔2025-07进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $161.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.9K · 6 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $343.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $520 · 1 笔2025-07进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $161.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310188425
企查查编码QVN5MMQJJV
成立日期2010-07-23
联系地址539 Lạc Long Quân, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TOÀN MINH
企业英文名称TAN TOAN MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址539 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo
电话62961838
传真62961836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
841391泵零件
848330轴承座
848340齿轮及变速器
848390传动部件
848240滚针轴承
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
848710船用推进器
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡36$1.53M
日本142$1.13M
意大利14$117.0K
美国51$98.8K
泰国54$27.8K
中国54$7.7K
中国台湾14$7.5K
越南42$7.5K
加拿大20$3.2K
瑞典4$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$520
日本1$116

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.新加坡51$1.93M船用舷外机、火花点火发动机零件
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd新加坡129$1.00M火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd日本9$3.4K其他锌制品、其他铜制品
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd意大利1$623非轻质石油
System Power Engineering Ent Dev Pte Ltd加拿大5$376其他锌制品
Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd.新加坡1$155摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Nanni Industries法国2$79船用柴油机、非泡沫橡胶密封件
Marine International Pte. Ltd.新加坡1$15浮动结构、其他泵和提升机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd.新加坡1$520摩托车及配件、火花点火发动机零件
Yamaha Motor Co., Ltd.越南1$116摩托车及配件、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27传动轴及曲柄System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$245
2026-07-27柴油机零件System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$591
2026-07-27非泡沫橡胶密封件System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$2
2026-07-27泵零件System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$126
2026-07-27非泡沫橡胶密封件System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.泰国$8
2026-07-27金属复合垫圈System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$194
2026-07-27发动机泵System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$607
2026-07-27滚珠轴承System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.中国台湾$132
2026-07-27船用推进器System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$5.9K
2026-07-27发动机点火零件System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd.日本$152

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12船用推进器Yamaha Motor Distribution Singapore Pte. Ltd.新加坡$520
2024-09-26速度表转速表Yamaha Motor Co., Ltd.日本$116

相关企业 · 同类产品

Tan Toan Minh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →