Nhat Thanh Son Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK NHấT THàNH SơN
53
进口笔数
0
出口笔数
$783.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900864200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF994AB |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 4, đường Chu Văn An, Khối 5, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK NHẤT THÀNH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 4, đường Chu Văn An, Khối 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0913277678 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $727.1K |
| 日本 | 6 | $33.5K |
| 老挝 | 2 | $15.7K |
| 韩国 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 3 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $423.6K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Shenzhen MeiyaD Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.1K | LED/LCD指示面板、非CRT显示器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $48.8K | 智能卡、数据处理机 |
| ImportGM International Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 日本 | 5 | $24.6K | 1kg以下胶粘剂、非轻质石油 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.7K | 1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 美国 | 3 | $3.3K | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 小包装胶粘剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-28 | 1kg以下胶粘剂 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-12-28 | 非轻质石油 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2023-12-28 | 其他润滑剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO LTD | 日本 | $975 |
| 2023-12-28 | 非轻质石油 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2023-12-22 | 通信设备 | IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2023-12-22 | 麦克风及支架 | IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $460 |
| 2023-12-22 | 通信设备 | IMPORTGM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-18 | 塑料家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $239 |
| 2023-12-18 | 塑料家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $286 |