Nhat Thanh Son Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK NHấT THàNH SơN

53
进口笔数
0
出口笔数
$783.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900864200
企查查编码QVNMF994AB
成立日期2020-05-22
联系地址Số 6 ngõ 4, đường Chu Văn An, Khối 5, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK NHẤT THÀNH SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 4, đường Chu Văn An, Khối 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0913277678
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
842489非农用喷雾器具
3506101kg以下胶粘剂
841320手动计量泵
961610化妆喷雾器
391910自粘塑料卷
271019非轻质石油
560311轻质无纺布
851762通信设备
852352智能卡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$727.1K
日本6$33.5K
老挝2$15.7K
韩国3$3.7K
美国3$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd.中国29$423.6K25-70克非织造布、其他塑料制品
Shenzhen MeiyaD Optoelectronics Co., Ltd.中国1$82.1KLED/LCD指示面板、非CRT显示器
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$69.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国8$50.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd.中国香港4$48.8K智能卡、数据处理机
ImportGM International Ltd.中国2$31.9K通信设备、麦克风及支架
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.日本5$24.6K1kg以下胶粘剂、非轻质石油
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$18.9K其他塑料制品、其他电气设备
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.韩国3$3.7K1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.美国3$3.3K1kg以下胶粘剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-28小包装胶粘剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.3K
2023-12-281kg以下胶粘剂Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.日本$1.1K
2023-12-28非轻质石油Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.日本$89
2023-12-28其他润滑剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO LTD日本$975
2023-12-28非轻质石油PINGXIANG YUERONG TRADE CO LTD日本$5.2K
2023-12-22通信设备IMPORTGM INTERNATIONAL LTD老挝$7.0K
2023-12-22麦克风及支架IMPORTGM INTERNATIONAL LTD中国$460
2023-12-22通信设备IMPORTGM INTERNATIONAL LTD中国$6.5K
2023-12-18塑料家用制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$239
2023-12-18塑料家用制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$286

相关企业 · 同类产品

Nhat Thanh Son Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →