Vanda Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VANDA VIệT NAM

40
进口笔数
197
出口笔数
$689.6K
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $44.5K · 6 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $33.2K · 9 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $14.3K · 7 笔2025-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-04进口 $55.3K · 4 笔出口 $52.4K · 6 笔2025-05进口 $73.6K · 3 笔出口 $46.9K · 8 笔2025-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $38.2K · 8 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-11进口 $79.1K · 2 笔出口 $39.1K · 6 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $57.1K · 10 笔2026-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $23.6K · 3 笔2026-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $38.2K · 3 笔出口 $28.0K · 9 笔2026-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $33.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $44.5K · 6 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $33.2K · 9 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $14.3K · 7 笔2025-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-04进口 $55.3K · 4 笔出口 $52.4K · 6 笔2025-05进口 $73.6K · 3 笔出口 $46.9K · 8 笔2025-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $38.2K · 8 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-11进口 $79.1K · 2 笔出口 $39.1K · 6 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $57.1K · 10 笔2026-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $23.6K · 3 笔2026-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $38.2K · 3 笔出口 $28.0K · 9 笔2026-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $33.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107621024
企查查编码QVNRFH22RA
成立日期2016-11-02
联系地址Số 213F, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VANDA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM VANDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 LK6B - C17, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0888933699
邮箱vandazhong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847190数据处理机
853690其他电路开关装置
391990自粘塑料片
847989其他功能机器
391910自粘塑料卷
842139气体过滤机械
851590焊接机零件
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
853650其他电气开关
820320钳子镊子
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$688.0K
中国台湾1$1.5K
韩国1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$4.74M
韩国2$4.6K
中国1$19

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国15$198.6K360度挖掘机、其他塑料制品
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$173.4K玩具模型、360度挖掘机
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国8$140.4K360度挖掘机、其他钢铁制品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国5$109.7K玩具模型、其他钢铁制品
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国1$39.2K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国1$28.2K其他功能机器、自粘塑料卷
Estec Corp.韩国1$90音频设备零件、淀粉胶

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$3.99M其他塑料制品、其他电子IC
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南55$515.8K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南14$83.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南20$51.4K音频设备零件、其他电子IC
Segi Vietnam Co., Ltd.越南23$29.4K其他塑料制品、其他电子IC
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南13$18.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Partron Vina Co., Ltd.越南6$15.8K其他塑料制品、印刷电路
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南12$13.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Topsun Co., Ltd. (Vietnam)越南7$9.4K其他塑料制品、其他纸制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南5$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15自粘塑料卷PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$317
2026-04-15自粘塑料卷PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$305
2026-04-15自粘塑料卷PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$105
2026-04-15自粘塑料卷PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$172
2026-04-15750W以下交流电机PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$811
2026-04-15自粘塑料卷PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$107
2026-04-15其他塑料制品PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$87
2026-04-15PVC单丝棒材PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$114
2026-04-15自粘塑料片PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$725
2026-04-15PVC单丝棒材PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$114

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非医用橡胶手套ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$37
2026-04-29钢铁弹簧ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD—$7
2026-04-29其他钢铁制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD—$57
2026-04-29其他钢铁制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD—$11
2026-04-29其他钢铁制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD—$356
2026-04-29贱金属配件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD—$86
2026-04-28未录制光媒体ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$67
2026-04-28数据处理机BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$699
2026-04-28绝缘电线BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$26
2026-04-28其他塑料制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

Vanda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →