Vanda Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANDA VIệT NAM
40
进口笔数
197
出口笔数
$689.6K
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107621024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFH22RA |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Số 213F, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM VANDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 LK6B - C17, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0888933699 |
| 邮箱 | vandazhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $688.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $4.74M |
| 韩国 | 2 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $198.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $173.4K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.4K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.7K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他功能机器、自粘塑料卷 |
| Estec Corp. | 韩国 | 1 | $90 | 音频设备零件、淀粉胶 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $3.99M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $515.8K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $83.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $51.4K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $29.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 13 | $18.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $9.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-15 | PVC单丝棒材 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-15 | PVC单丝棒材 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | — | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | — | $57 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | — | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | — | $356 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | — | $86 |
| 2026-04-28 | 未录制光媒体 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |