Hong Duc Construction & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và CôNG NGHệ HồNG ĐứC
28
进口笔数
0
出口笔数
$602.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801688409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEAGP5D |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Ngách 36, Ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HONG DUC CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, Ngách 36, Ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84376252838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 847910 | 工程机械 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 843010 | 打桩机 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $602.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $298.5K | 其他植物产品、石油树脂 |
| Glow Way Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.8K | 自粘塑料卷、石油树脂 |
| GLOW WAY CO. LTD | 英国 | 2 | $84.4K | LED灯具、自粘塑料卷 |
| Shenyang Roadnet Highway Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 工程机械 |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Hebei Jinbiao Construction Materials Tech Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 其他钢铁结构体、焊接钢网 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 工程机械 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-10 | 喷砂机 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-01-10 | 工程机械 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-01-10 | 工程机械 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-18 | 工程机械 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2025-09-15 | 1毫米玻璃微球 | CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-09-15 | 1毫米玻璃微球 | CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-04-01 | 1毫米玻璃微球 | CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-01-10 | 染料颜料 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-01-10 | 二氧化钛颜料 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $22.0K |