JST Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JST VINA
181
进口笔数
342
出口笔数
$6.75M
进口金额
$721.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301128920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E4RP4D |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Kiot 10-4B Trung tâm giao thương Quốc tế, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JST VINA |
| 企业英文名称 | JST VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot 10-4B Trung tâm giao thương Quốc tế, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84866687608 |
| 邮箱 | tad2015sos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $6.10M |
| 韩国 | 9 | $629.2K |
| 日本 | 7 | $8.7K |
| 美国 | 2 | $7.9K |
| 马来西亚 | 1 | $5.2K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 332 | $720.88M |
| 中国 | 10 | $221.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Jieshuo Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.00M | 焊接设备、其他机器刀具 |
| J.S. Precision Industry Ltd. | 中国 | 51 | $1.96M | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| TAD Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.22M | 其他功能机器、功能机器零件 |
| J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 马绍尔群岛 | 14 | $711.7K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| TAD Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $626.6K | 其他光学测量仪、功能机器零件 |
| Tianjin Jieshuo Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $128.0K | 其他功能机器 |
| TMS International Tech (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 1000伏以下插头插座、其他电感器 |
| J.S. Precision Industry Ltd. | 古巴 | 1 | $32.6K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| Nanodream Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.1K | 电力控制板、非医用X射线设备 |
| UISYS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.2K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $716.40M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $3.64M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $260.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $187.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $91.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 34 | $46.2K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $25.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.5K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.5K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他升降机械 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 其他升降机械 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 其他升降机械 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-23 | 其他升降机械 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-21 | 功能机器零件 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | J.S.PRECISION INDUSTRY LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $995 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $168 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-21 | 餐具及刀片 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-21 | 其他光学元件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 其他连续输送机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |