JST Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JST VINA

181
进口笔数
342
出口笔数
$6.75M
进口金额
$721.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $21.8K · 8 笔2023-09进口 $86.8K · 3 笔出口 $34.0K · 6 笔2023-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $8.9K · 6 笔2023-11进口 $33.0K · 4 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-12进口 $159.4K · 5 笔出口 $171.7K · 12 笔2024-01进口 $79.5K · 5 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 7 笔2024-03进口 $236.7K · 6 笔出口 $54.3K · 10 笔2024-04进口 $681.6K · 8 笔出口 $54.6K · 7 笔2024-05进口 $609.1K · 6 笔出口 $1.46M · 10 笔2024-06进口 $162.2K · 6 笔出口 $39.6K · 11 笔2024-07进口 $198.6K · 6 笔出口 $149.3K · 10 笔2024-08进口 $267.2K · 4 笔出口 $64.8K · 9 笔2024-09进口 $482.8K · 4 笔出口 $236.1K · 11 笔2024-10进口 $360.9K · 5 笔出口 $135.8K · 6 笔2024-11进口 $72.8K · 3 笔出口 $240.7K · 10 笔2024-12进口 $97.4K · 5 笔出口 $75.5K · 10 笔2025-01进口 $361.8K · 4 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-02进口 $392.0K · 6 笔出口 $45.8K · 6 笔2025-03进口 $112.3K · 5 笔出口 $43.6K · 8 笔2025-04进口 $99.6K · 2 笔出口 $131.7K · 12 笔2025-05进口 $21.0K · 3 笔出口 $380.2K · 9 笔2025-06进口 $26.4K · 3 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-07进口 $152.9K · 3 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-08进口 $144.9K · 5 笔出口 $473.4K · 14 笔2025-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $134.9K · 9 笔2025-10进口 $45.8K · 2 笔出口 $94.4K · 11 笔2025-11进口 $152.1K · 6 笔出口 $69.9K · 9 笔2025-12进口 $147.1K · 8 笔出口 $80.7K · 14 笔2026-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $44.9K · 7 笔2026-02进口 $332.7K · 3 笔出口 $59.1K · 7 笔2026-03进口 $48.7K · 3 笔出口 $263.4K · 6 笔2026-04进口 $286.6K · 6 笔出口 $42.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $21.8K · 8 笔2023-09进口 $86.8K · 3 笔出口 $34.0K · 6 笔2023-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $8.9K · 6 笔2023-11进口 $33.0K · 4 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-12进口 $159.4K · 5 笔出口 $171.7K · 12 笔2024-01进口 $79.5K · 5 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 7 笔2024-03进口 $236.7K · 6 笔出口 $54.3K · 10 笔2024-04进口 $681.6K · 8 笔出口 $54.6K · 7 笔2024-05进口 $609.1K · 6 笔出口 $1.46M · 10 笔2024-06进口 $162.2K · 6 笔出口 $39.6K · 11 笔2024-07进口 $198.6K · 6 笔出口 $149.3K · 10 笔2024-08进口 $267.2K · 4 笔出口 $64.8K · 9 笔2024-09进口 $482.8K · 4 笔出口 $236.1K · 11 笔2024-10进口 $360.9K · 5 笔出口 $135.8K · 6 笔2024-11进口 $72.8K · 3 笔出口 $240.7K · 10 笔2024-12进口 $97.4K · 5 笔出口 $75.5K · 10 笔2025-01进口 $361.8K · 4 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-02进口 $392.0K · 6 笔出口 $45.8K · 6 笔2025-03进口 $112.3K · 5 笔出口 $43.6K · 8 笔2025-04进口 $99.6K · 2 笔出口 $131.7K · 12 笔2025-05进口 $21.0K · 3 笔出口 $380.2K · 9 笔2025-06进口 $26.4K · 3 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-07进口 $152.9K · 3 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-08进口 $144.9K · 5 笔出口 $473.4K · 14 笔2025-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $134.9K · 9 笔2025-10进口 $45.8K · 2 笔出口 $94.4K · 11 笔2025-11进口 $152.1K · 6 笔出口 $69.9K · 9 笔2025-12进口 $147.1K · 8 笔出口 $80.7K · 14 笔2026-01进口 $57.7K · 3 笔出口 $44.9K · 7 笔2026-02进口 $332.7K · 3 笔出口 $59.1K · 7 笔2026-03进口 $48.7K · 3 笔出口 $263.4K · 6 笔2026-04进口 $286.6K · 6 笔出口 $42.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301128920
企查查编码QVN1E4RP4D
成立日期2020-03-16
联系地址Kiot 10-4B Trung tâm giao thương Quốc tế, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JST VINA
企业英文名称JST VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kiot 10-4B Trung tâm giao thương Quốc tế, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84866687608
邮箱tad2015sos@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
851511焊接设备
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
820890其他机器刀具
842839其他连续输送机
741920铜铸件
940320非办公金属家具
842890其他升降机械

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
842839其他连续输送机
847990功能机器零件
842833皮带输送机
821410餐具及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$6.10M
韩国9$629.2K
日本7$8.7K
美国2$7.9K
马来西亚1$5.2K
德国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南332$720.88M
中国10$221.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Jieshuo Technology Development Co., Ltd.中国74$2.00M焊接设备、其他机器刀具
J.S. Precision Industry Ltd.中国51$1.96M功能机器零件、其他钢铁制品
TAD Technology Co., Ltd.中国24$1.22M其他功能机器、功能机器零件
J.S.PRECISION INDUSTRY LTD马绍尔群岛14$711.7K功能机器零件、其他钢铁制品
TAD Technology Co., Ltd.越南4$626.6K其他光学测量仪、功能机器零件
Tianjin Jieshuo Technology Development Co., Ltd.越南3$128.0K其他功能机器
TMS International Tech (HK) Ltd.中国3$36.4K1000伏以下插头插座、其他电感器
J.S. Precision Industry Ltd.古巴1$32.6K皮带输送机、其他升降机械
Nanodream Co., Ltd.韩国3$23.1K电力控制板、非医用X射线设备
UISYS Co., Ltd.韩国3$12.2K组合测量仪器、非液体温度计

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南18$716.40M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南126$3.64M印刷电路、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南24$260.2K自粘塑料片、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南32$187.7K印刷电路、自粘塑料片
Partron Vina Co., Ltd.越南13$91.7K其他塑料制品、印刷电路
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南34$46.2K印刷电路、LED发光二极管
BLD Vina Co., Ltd.越南27$25.4K印刷电路、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南6$24.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
NPD Vina Co., Ltd.越南7$14.5KLED发光二极管、其他塑料包装制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南13$13.5K自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他升降机械J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$9.2K
2026-04-23其他升降机械J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$9.2K
2026-04-23其他升降机械J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$31.4K
2026-04-23其他升降机械J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$31.4K
2026-04-21功能机器零件J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$16.4K
2026-04-21皮带输送机J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$1.4K
2026-04-21其他钢铁制品J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$448
2026-04-21其他钢铁制品J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$448
2026-04-21其他钢铁制品J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$400
2026-04-21皮带输送机J.S.PRECISION INDUSTRY LTD中国$1.4K

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH DKT VINA越南$995
2026-04-22非办公金属家具CONG TY TNHH DKT VINA越南$168
2026-04-21LED照明装置BLD VINA CO LTD越南$965
2026-04-21餐具及刀片BLD VINA CO LTD越南$322
2026-04-21其他光学元件BLD VINA CO LTD越南$193
2026-04-16功能机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$7.8K
2026-04-16其他连续输送机DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$29.9K
2026-04-15其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$75
2026-04-15其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$45

相关企业 · 同类产品

JST Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →