Truong Thinh Equipment Import Export Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非油罐挂车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị TRườNG THịNH

87
进口笔数
0
出口笔数
$6.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $815.1K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $246.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $815.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $766.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $580.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $592.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $244.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $246.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $815.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $766.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $580.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $592.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $244.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201256795
企查查编码QVNTKKP8EF
成立日期2012-04-20
联系地址Số 24/11B, tổ 12, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH EQUIPMENT IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24/11B, tổ 12, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话02253686636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
871631油罐挂车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$6.65M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan CIMC Vehicle Co., Ltd.中国68$5.65M非油罐挂车、其他挂车
CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd.中国19$1.00M非油罐挂车、油罐挂车

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD中国$112.2K
2025-01-14非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD中国$121.2K
2025-01-13非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD中国$45.2K
2025-01-13非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD中国$118.2K
2024-12-30非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD中国$39.4K
2024-11-30非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD中国$129.0K
2024-11-25非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD中国$115.8K
2024-10-28非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD中国$81.2K
2024-10-28非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD中国$115.2K
2024-10-22非油罐挂车DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD中国$116.4K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Equipment Import Export Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →