Truong Thinh Equipment Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị TRườNG THịNH
87
进口笔数
0
出口笔数
$6.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201256795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKKP8EF |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Số 24/11B, tổ 12, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH EQUIPMENT IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24/11B, tổ 12, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02253686636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $6.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 68 | $5.65M | 非油罐挂车、其他挂车 |
| CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.00M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2025-01-14 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2025-01-13 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $45.2K |
| 2025-01-13 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $118.2K |
| 2024-12-30 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $39.4K |
| 2024-11-30 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $129.0K |
| 2024-11-25 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $115.8K |
| 2024-10-28 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $81.2K |
| 2024-10-28 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $115.2K |
| 2024-10-22 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $116.4K |