Cloud Solution Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLOUD SOLUTION VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110275631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K97X7B |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 1008 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLOUD SOLUTION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLOUD SOLUTION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 1008 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84963338894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $86.6K |
| 中国 | 4 | $18.4K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
| 美国 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 2 | $3.3K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $86.6K | 通信设备、其他塑料制品 |
| SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 4 | $35.3K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| BEIJING CHENXING HUANYU HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.9K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 8471机器零件 | BEIJING CHENXING HUANYU HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-19 | 8471机器零件 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-07-19 | 存储单元 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-19 | 其他自动数据处理系统 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2024-07-19 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 其他自动数据处理系统 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-07-19 | 存储单元 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $592 |
| 2024-06-03 | 存储单元 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $390 |
| 2024-06-03 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $866 |
| 2024-06-03 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN KEYUE TIMES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $896 |