Sunco Capital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunco Capital Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$223.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107473305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRU2BAD |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Nhà B2, khu tập thể Công ty công trình 798, thôn Cầu Thăng long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNCO CAPITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUNCO CAPITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B2, khu tập thể Công ty công trình 798, thôn Cầu Thăng long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936431999 |
| 邮箱 | luxuryhomestay999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $223.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanlian Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.3K | 灭火器 |
| Zhejiang Wanlian Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 灭火器、灭火产品 |
| Jiangshan Yaxin Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他媒体、灭火器 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 灭火器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2023-11-03 | 灭火器 | Zhejiang Wanlian Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2023-10-31 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2023-10-31 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-31 | 灭火器 | Zhejiang Wanlian Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-25 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-25 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2023-10-25 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-25 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-09-29 | 灭火器 | ZHEJIANG WANLIAN FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $850 |