Visky Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VISKY
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108460789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57JYMSU |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 62, phố Thụy Ứng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VISKY |
| 企业英文名称 | VISKY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 62, phố Thụy Ứng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901288980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $867.3K |
| 中国 | 11 | $229.1K |
| 美国 | 3 | $156.8K |
| 法国 | 2 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | 6 | $1.02M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $229.1K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Petrel | 法国 | 2 | $31.7K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 日本 | $222.4K |
| 2025-11-03 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 日本 | $222.4K |
| 2025-09-23 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 日本 | $140.0K |
| 2025-02-22 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 美国 | $21.9K |
| 2025-02-22 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 日本 | $140.0K |
| 2024-12-06 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $313 |
| 2024-12-06 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $14.0K |
| 2024-12-04 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 日本 | $142.5K |
| 2024-04-09 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 美国 | $98.0K |
| 2023-12-16 | 非黑印刷油墨 | PETREL | 法国 | $5.6K |