China Import Export & Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TQ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU3JPH9 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | R1.3 The Eden Rose, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TQ |
| 企业英文名称 | TQ INVESTMENT TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R1.3 The Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +845462345 |
| 邮箱 | phuquanggoldendragon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $4.3K |
| 瑞典 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.0K | 通信设备零件、其他电话机 |
| AFAM & Associates Engineering Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Afam & Associates Engineering Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $4.3K | 纤维素卫生纸卷、不锈钢洗涤槽 |
| Adapt Comfort Ab | 瑞典 | 2 | $1.2K | 鞋靴零件、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 鞋靴零件 | ADAPT COMFORT AB | 瑞典 | $380 |
| 2025-11-08 | 鞋靴零件 | ADAPT COMFORT AB | 瑞典 | $92 |
| 2025-07-19 | 通信设备零件 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2025-07-19 | 绝缘电线 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $174 |
| 2025-07-19 | 绝缘电线 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-07-19 | 通信设备零件 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $54 |
| 2025-07-19 | 绝缘电线 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-07-19 | 通信设备零件 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-07-19 | 绝缘电线 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-07-09 | 塑料衣着附件 | ADAPT COMFORT AB | 瑞典 | $63 |